Rundgang durch das Freibad

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

Từ 'Freibad' nghĩa là gì trong tiếng Đức?

das Freibad
Văn hóa bể bơi ngoài trời của người Đức
bể bơi công cộng ngoài trời — ở đây frei nghĩa là 'mở', chứ không phải 'miễn phí'

das Freibad là một bể bơi công cộng ngoài trời, và nhiều thị trấn Đức đều có một bể mở cửa vào mùa hè. Tên gọi này dễ khiến người nói tiếng Anh hiểu lầm: frei ở đây không có nghĩa là 'miễn phí' — bạn vẫn phải mua vé — mà nghĩa là 'mở' hoặc 'ngoài trời', giống frei trong từ Freiluft (không gian mở). Đối tác trong nhà, mở quanh năm, gọi là Hallenbad.

Một das Freibad điển hình gom nhiều bể ở cùng một nơi — bể bơi chuyên nghiệp, bể trẻ em Babybecken, tháp nhảy, trượt nước, và thường còn một bãi cỏ lớn (Liegewiese) để tắm nắng giữa các lần bơi, đúng như bố cục mà video này đi qua.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

56%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

56%
Top 1.000
56%
Top 2.000
76%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

87.5%
Top 1.000
87.5%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

babybecken
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
children's pool
badeaufsicht
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
pool supervision
basketballplatz
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
basketball court
fußballtor
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
football goal
liegewiese
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
sunbathing area

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Đức chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức