Wenn dein Name im Video geleakt wird
A2 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu
“geleakt” trong tiếng Đức nghĩa là gì?
Geleakt là phân từ quá khứ tiếng Đức của leaken, mượn nguyên từ “to leak” tiếng Anh. Tiếng Đức không chỉ nhập nguyên chữ — nó còn đưa chữ đó qua máy nhà: lấy gốc tiếng Anh, bọc ge-…-t vào, ra ngay một phân từ yếu đều đặn. Thế là leaken thành geleakt, hệt như googeln thành gegoogelt. Tính chất thì xuề xòa, mạng mạng, nhưng ngữ pháp thì chuẩn như sách giáo khoa.
Cùng khuôn đó xử lý cả loạt động từ mượn: gegoogelt (đã Google), gedownloadet (đã tải về), gestreamt (đã stream). Tricky nhất là “liked” — viết cho gọn là gelikt chứ không phải geliked, vì tiếng Đức bỏ cái đuôi -e câm tiếng Anh. Bạn sẽ gặp mấy chữ này phần nhiều trong chat, bình luận, và lời thoại game, hiếm khi trong văn bản trang trọng.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.