Wortschatz rund ums Schminken und Make-up

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

「sich zurechtmachen」 trong tiếng Đức nghĩa là gì?

sich zurechtmachen
Động từ tiếng Đức chỉ việc chuẩn bị ra đi
làm đẹp mình — tóc, trang điểm, đồ trang sức, đủ kiểu

「Ich habe mich gerade ein bisschen zurechtgemacht」 — Tôi vừa làm đẹp mình một chút. Sich zurechtmachen là động từ «tất cả trong một» để nói về việc chuẩn bị ra đi: trang điểm, làm tóc, đeo đồ trang sức, toàn bộ quy trình mà đoạn clip sau đó liệt kê. Phần huyền bí nằm ở tiền tố zurecht-, mang nghĩa «đưa vào trạng thái đúng đắn»: machen đơn thuần là «làm»; zurechtmachen là «làm cho mình đúng chuẩn».

Họ zurecht- đáng để gom góp: sich zurechtfinden (tìm đường trong thành phố hay ứng dụng mới), zurechtkommen (xử lý được, xoay sở), sich etwas zurechtlegen (chuẩn bị sẵn sàng thứ gì — kể cả cái cớ). Đoạn clip cung cấp thêm các động từ về làm đẹp: sich schminken, einen Lidstrich ziehen, Wimpern tuschen, Schmuck anlegen.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

82.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

79.4%
Top 1.000
82.5%
Top 2.000
88.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

94%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

geschminkt
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
made up (cosmetics)
getuscht
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
whispered; gossiped
lidschatten
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
eyeshadow
lidstrich
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
eyeliner
schminkst
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
you make up

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Đức chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức