Wortschatz rund ums Schminken und Make-up
A2 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu
「sich zurechtmachen」 trong tiếng Đức nghĩa là gì?
「Ich habe mich gerade ein bisschen zurechtgemacht」 — Tôi vừa làm đẹp mình một chút. Sich zurechtmachen là động từ «tất cả trong một» để nói về việc chuẩn bị ra đi: trang điểm, làm tóc, đeo đồ trang sức, toàn bộ quy trình mà đoạn clip sau đó liệt kê. Phần huyền bí nằm ở tiền tố zurecht-, mang nghĩa «đưa vào trạng thái đúng đắn»: machen đơn thuần là «làm»; zurechtmachen là «làm cho mình đúng chuẩn».
Họ zurecht- đáng để gom góp: sich zurechtfinden (tìm đường trong thành phố hay ứng dụng mới), zurechtkommen (xử lý được, xoay sở), sich etwas zurechtlegen (chuẩn bị sẵn sàng thứ gì — kể cả cái cớ). Đoạn clip cung cấp thêm các động từ về làm đẹp: sich schminken, einen Lidstrich ziehen, Wimpern tuschen, Schmuck anlegen.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.