Aus 500 g Hack 1 kg Frikadellen machen

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

«Frikadelle» nghĩa là gì, và tại sao nó lại có nhiều tên gọi đến vậy?

die Frikadelle
Bản đồ từ ngữ theo vùng miền Đức
«Frikadelle» — cùng một món, ít nhất năm cái tên tùy theo nơi bạn đang ở

Mẹo làm Frikadelle mềm hơn chỉ có tác dụng nếu bạn biết phải tìm từ khóa đó — mà tùy theo khu vực ở Đức, từ khóa đó có thể không phải là từ người ta dùng. Cái bánh thịt chiên dập y hệt nhau lại là Frikadelle ở miền Tây và Rhineland, Bulette ở Berlin, Fleischpflanzerl ở Bavaria, và Klops hay Fleischküchle ở các vùng khác — một món ăn đơn lẻ trốn sau ít nhất năm cái tên theo vùng miền.

Cái tên Bulette của Berlin có lịch sử riêng: nó bắt nguồn từ từ tiếng Pháp boulette, do người Huguenot mang đến khi định cư tại Prussia thế kỷ 17. Vì vậy, nếu công thức hay thực đơn dùng một từ bạn không nhận ra,未必 là món lạ — có thể chỉ là từ của vùng lạ cho một món bạn đã biết.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

74.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

68.6%
Top 1.000
74.3%
Top 2.000
92.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

85.2%
Top 1.000
88.9%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

frikadellen
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
fünfhundert
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
five hundred
geriebene
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
goldbraun
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
golden brown
saftig
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
juicy

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Đức chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức