Finalentscheidung beim großen Backen: Wer darf weiterbacken?

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

'es läuft rund' trong tiếng Đức có nghĩa là gì?

rund laufen
Thành ngữ tiếng Đức chỉ sự việc diễn ra suôn sẻ
đi suôn sẻ; nghĩa đen là 'chạy tròn'

Để nói lời từ chối nhẹ nhàng cho một thí sinh chung cuộc, các giám khảo chương trình nấu bánh nói thử thách đầu tiên nicht ganz so rund lief cho cô ấy — nó 'không chạy tròn lắm'. Rund laufen xuất phát từ máy móc: một bánh xe hay động cơ 'chạy tròn' hoàn hảo là chạy êm ru, suôn sẻ. Do đó es läuft rund nghĩa là mọi chuyện đi suôn sẻ, còn nicht ganz so rund là cách nói lịch sự của tiếng Đức để nói là không suôn sẻ.

Bạn sẽ nghe cụm từ này dùng cho ngày làm việc, mối quan hệ, và mùa giải bóng đá: Bei mir läuft’s gerade nicht so rund. Sự khiêm nhường trong đoạn clip là ví dụ điển hình của cách tiếng Đức 'lót đùi' cho tin xấu — một Punkterückstand (chênh lệch điểm) không còn einzuholen (có thể đuổi kịp) chỉ đơn giản được miêu tả là 'không quá tròn', ngay trước lời tạm biệt.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

89.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

82.2%
Top 1.000
89.3%
Top 2.000
97.2%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

87.5%
Top 1.000
94.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

backseil
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
baking rope
brähnen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment)
finalisten
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
finalists
finaltorte
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
finale cake/dessert
gesamtergebnis
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
overall result

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức