Wortvervollständigungsspiel mit Spaß
A2 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu
Tại sao **der Handschuh** (cái găng tay) trong tiếng Đức lại có nghĩa đen là 'giày tay'?
Trong trò chơi ghép từ gia đình này, đáp án cần tìm là Wollhandschuh — cái găng tay len. Phần sau của từ đó, Handschuh, là từ phổ thông chỉ 'cái găng tay' trong tiếng Đức, và nó được xây dựng một cách đen hình đến mức gây ngạc nhiên: Hand (cái tay) cộng Schuh (cái giày). Tiếng Đức đơn giản coi cái găng tay như một chiếc giày cho bàn tay, đúng logic tương tự mà nó áp dụng ở nhiều chỗ khác trong từ vựng về cơ thể và quần áo.
Quy luật này không chỉ có ở găng tay — hãy so sánh Fingerhut ('cái đũa thimble', nghĩa đen là 'mũ ngón tay'). Nhờ biết các bộ phận, nhiều từ ghép tiếng Đức trở nên dễ đoán: thêm Wolle (len) lên đầu là ra Wollhandschuh, cái găng tay len, chính từ mà các bé trong clip đang cố gắng (và thất bại) đánh vần to.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.