Die schönsten Märkte in Rom entdecken

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

Từ tiếng Đức 'Geheimtipp' nghĩa là gì?

Geheimtipp
Từ tiếng Đức chỉ phát hiện của người trong cuộc
Một lời khuyên bí mật — một địa điểm hay hoặc phát hiện tuyệt vời mà hầu hết mọi người chưa biết.

Khi dạo qua các chợ ở Roma, người hướng dẫn gọi một nơi là 'ein absoluter Geheimtipp' — một phát hiện tuyệt đối của người trong cuộc. Geheimtipp là thứ gì đó tốt mà chưa nổi tiếng: một chợ yên tĩnh, một nhà hàng nhỏ, một bãi biển đám đông chưa khám phá. Từ này ghép từ geheim (bí mật) và Tipp (mẹo, lời khuyên). Khi một người bạn Đức chia sẻ một Geheimtipp với bạn, điều đó có ý nghĩa — họ không nói với ai hết.

'Ein absoluter Geheimtipp ist sicher der Bauernmarkt am Zirkusmaximus.' — 'Một phát hiện tuyệt đối của người trong cuộc chắc chắn là chợ nông sản ở Circus Maximus.' 'Dieses Café ist ein echter Geheimtipp.' — 'Cái quán cà phê này là một viên ngọc ẩn giấu thực sự.' 'Ich gebe dir einen Geheimtipp: Geh früh hin.' — 'Tôi cho bạn một lời khuyên bí mật: hãy đến sớm.' 'Das Restaurant war mein Geheimtipp, jetzt ist es immer voll.' — 'Nhà hàng đó từng là bí mật của tôi, bây giờ nó luôn đông đúc.' Cách dùng: Thường đi kèm với 'absolut' (tuyệt đối) hoặc 'echt' (thực sự) để nhấn mạnh phát hiện đó tốt đến đâu. Bạn 'cho' một Geheimtipp (einen Geheimtipp geben). Số nhiều là Geheimtipps.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

87.8%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

84%
Top 1.000
87.8%
Top 2.000
90.6%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

90.4%
Top 1.000
94.9%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

bauernmarkt
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
farmers market
campo
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
field, countryside
desdaccio
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment)
einkaufstüten
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
shopping bags
fördigmarkt
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Đức chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức