Erster Tag in Mailand: Mini-Vlog mit ehrlicher Meinung

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

“den Hype nicht wert” trong tiếng Đức nghĩa là gì?

den Hype nicht wert
Nói chuyện gì đó làm bạn thất vọng
“Không đáng hype” — thực tế không ngon như lời đồn.

Trong vlog Milan, cô ấy ca ngợi thành phố rồi cuối cùng thử quán kem nổi tiếng và nói “es war wirklich der Hype nicht wert” — thực sự không đáng cả tiếng tăm ấy. (Tiếng Đức chuẩn dùng đối cách “den Hype nicht wert”; “der” ở đây là cách nói hàng ngày.) Cụm từ này nói lên điều gì đó được thổi phồng mà khi trải nghiệm thật thì lại nhạt nhẽo.

Câu nói trong clip: “es war wirklich der Hype nicht wert” — “thực sự không đáng hype.” Cấu trúc rất đơn giản: nói tên vật/việc trước, sau đó đặt “nicht wert” (không đáng) ở cuối. - Der Film war den Hype nicht wert. — Bộ phim không đáng hype. - Das Restaurant war das Geld nicht wert. — Quán ăn không đáng tiền. - Ehrlich, die lange Schlange war es nicht wert. — Thật lòng mà nói, hàng đợi dài dằng dặc ấy không đáng chút nào. Thay bất kỳ danh từ nào (den Hype, das Geld, die Mühe = công sức) vào, cấu trúc vẫn giữ nguyên. Thường nghe thêm “wirklich” hoặc “echt” để tăng cảm xúc, đúng như cô ấy làm ở đây.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

87%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

80.5%
Top 1.000
87%
Top 2.000
93.5%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

93.1%
Top 1.000
96%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

gelatoladen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment)
geschminkt
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
made up (cosmetics)
geschmolzen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
melted
lunch
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
lunch
metrostation
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
metro or subway station

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức