Leben eines 13-jährigen auf dem Schweizer Bauernhof

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

Cụm từ 'den Mantel des Schweigens über etwas legen' nghĩa là gì trong tiếng Đức?

den Mantel des Schweigens über etwas legen
Cụm từ cố định hài hước
bỏ qua chuyện gì đó bằng sự im lặng — đừng nói nữa, ta sẽ lặng lẽ quên đi.

Sau cuộc đối đầu cày xúc, bố cười nhạt nó đi: „Über dein Duell heute legen wir lieber den Mantel des Schweigens.“ Theo từng từ: „chúng ta thà rủ màn im lăng che đậy cuộc đối đầu hôm nay của bạn.“ Đây là một cụm từ cố định, hơi châm biếm, dùng để nói: chuyện đó tệ lắm, nên ta sẽ lịch sự im lặng không nhắc lại. Ông ấy không thực sự giận — chỉ dùng hài hước để làm dịu một kết cục ngại ngùng. Bạn sẽ nghe cụm này khi ai đó muốn bỏ qua một chủ đề gây xấu hổ một cách nhẹ nhàng.

Câu nói trong video: „Über dein Duell heute legen wir lieber den Mantel des Schweigens.“ — „Về cuộc đối đầu hôm nay của bạn, chúng ta thà rủ màn im lăng.“ Đây là một cụm từ cố định. Người ta nói „den Mantel des Schweigens über etwas legen/breiten“ (rủ/ trải màn im lăng lên cái gì đó) để ý muốn: chúng ta đồng ý không nhắc đến nó. Thường mang tính ấm áp hoặc châm biếm, không gay gắt — một cách lịch sự để lướt qua điều gì đó gây xấu hổ. Ví dụ: „Über meinen ersten Auftritt legen wir lieber den Mantel des Schweigens.“ (Đừng nói thêm về buổi biểu diễn đầu tay của tôi.) „Wie die Party endete? Darüber breiten wir den Mantel des Schweigens.“ (Buổi tiệc kết thúc ra sao? Chúng ta sẽ lặng lẽ bỏ qua chuyện đó.) Lưu ý dùng: Thường đi kèm „lieber“ (thà/ còn hơn) để nghe nhẹ nhàng. Việc bạn muốn im lặng đi kèm giới từ „über“ — „über das Spiel“, „über den Abend“. Chỉ dùng cho những xấu hổ nhỏ, vô hại, không phải chuyện nghiêm trọng.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

88.6%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

82%
Top 1.000
88.6%
Top 2.000
95.4%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

94.8%
Top 1.000
96%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

baggerfahrer
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
excavator operator, digger driver
reto
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Reto (name)
ärgerli
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment)
cell
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
cell
drabrutschen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to slide down

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức