Leonardo da Vinci und die Macht der Neugier

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?

「überflügeln」 trong tiếng Đức có nghĩa là gì?

überflügeln
Hình ảnh từ vựng tiếng Đức
vượt mặt thầy — bay thẳng qua người dạy mình trên chính sân nhà của họ

Đoạn clip hỏi: 「Was fühlt ein Meister, wenn sein Schüler ihn überflügelt?」 — thầy cảm thấy gì khi trò của mình vượt mặt thầy? Truyền thuyết kể rằng thầy Verrocchio của Leonardo thấy thiên thần mà học trò trẻ vẽ ra, đặt bút xuống và không bao giờ vẽ nữa. Đó chính là überflügeln: trổ cánh và bay thẳng qua người đã dạy mình. Một động từ tiếng Đức gói gọn một hình ảnh mà tiếng Anh cần cả một cụm từ mới nói được.

Câu nói trong clip: 「Was fühlt ein Meister, wenn sein Schüler ihn überflügelt?」 — 「Thầy cảm thấy gì khi trò của mình vượt mặt thầy?」 Động từ là überflügeln. Nó gồm hai phần: über- nghĩa là 「trên/quá」, và Flügel nghĩa là 「cánh」. Vậy từ này hình dung ai đó trổ cánh bay lên và vượt qua người kia — vượt mặt, bỏ lại phía sau, vượt trội hơn. Một vài ví dụ đơn giản: - 「Bald überflügelte sie ihren Lehrer.」 — Không lâu sau cô ấy vượt mặt thầy mình. - 「Die neue Firma überflügelte alle anderen.」 — Công ty mới vượt trội hơn tất cả các công ty khác. - 「Er hat seinen Bruder im Sport überflügelt.」 — Anh ấy vượt mặt anh trai mình trong thể thao. Lưu ý dùng từ: **überflügeln} hơi trang trọng và mang ý khen ngợi — thường dùng cho thành tựu thực sự, không phải thắng lợi nhỏ. Thường dùng khi ai đó vượt qua chính người đã dạy hoặc dẫn dắt mình. Ở quá khứ có thể thấy 「überflügelte」 (như trên) hoặc 「hat überflügelt」.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

85.4%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

78.4%
Top 1.000
85.4%
Top 2.000
92.4%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

89.5%
Top 1.000
95.1%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

fünfzehnten
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
fifteenth (ordinal, plural)
leonados
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Leonardo's
notierte
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
quoted, noted, listed
bürde
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
burden; load; encumbrance
großartigkeit
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
magnificence

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức