Max Müller dreht weniger bei den Rosenheim-Cops

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?

Từ 'eindringlich' trong tiếng Đức có nghĩa là gì?

eindringlich
Miêu tả ấn tượng mạnh mẽ
Sống động, thấm thía — điều gì đó thực sự gắn chặt trong tâm trí.

Trong đoạn video, người dẫn chuyện miêu tả cách Max Müller nói về những lần thăm mẹ 87 tuổi của ông — bằng từ 'eindringlich'. Nó mang ý nghĩa sâu hơn chỉ 'xúc động' hay 'ấn tượng': nó nói lên rằng những lời nói đó đâm thẳng vào lòng người với sức mạnh thực sự và khó lòng quên đi. Dùng từ này cho một bài phát biểu, một ký ức, hay một cảnh tượng để lại dấu ấn sâu sắc, bền bỉ trong bạn — không chỉ là điều dễ chịu.

Câu thoại: 'Besonders eindringlich schildert Max Müller, wie sich die Begegnungen mit seiner Mutter verändert haben.' — 'Đặc biệt sống động, Max Müller miêu tả những cuộc gặp gỡ với mẹ mình đã thay đổi như thế nào.'

Từ PROMIPOOL↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

88.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

78.2%
Top 1.000
88.2%
Top 2.000
94.8%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

82.8%
Top 1.000
96.4%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

matilde
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) female name
abendzeitung
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
evening newspaper
begleite
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
accompany/escort
eingeblendet
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
faded in (past)
einnehme
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
takes, occupies; income

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức