Opa sieht seinen Urenkel zum ersten Mal

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

“Urenkel” nghĩa là gì, và tiền tố “Ur-” có tác dụng gì?

Urenkel
Ghép từ tiếng Đức (tiền tố thế hệ)
“Urenkel” — cháu chắt; tiền tố Ur- thêm một thế hệ xa hơn

Khi vị ông này gặp Urenkel lần đầu tiên, từ đó cho biết chính xác bao nhiêu thế hệ tách biệt họ: Enkel là “cháu”, và tiền tố Ur- (nghĩa là “nguyên thủy”, “đầu tiên”) đẩy nó xa thêm một thế hệ, thành “cháu chắt”. Tiền tố này cũng hoạt động ngược chiều — Opa (ông) thành Uropa (cụ ông), Oma thành Uroma.

Có thể xếp chồng tiền tố để chỉ xa hơn nữa — Ururgroßvater là “cụ ông cao” — tuy nhiên trong nói chuyện hàng ngày hầu hết mọi người dừng lại ở Ur-. Cùng tiền tố Ur- cũng xuất hiện ngoài hệ thống gia phả với nghĩa “sớm nhất” hoặc “nguyên thủy”, như Ursprache (ngôn ngữ nguyên thủy) hay Urzeit (thời kỳ tiền sử), luôn chỉ về phía nguồn gốc.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

92.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

87.2%
Top 1.000
92.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

92.3%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

urenkel
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
great-grandchild
opa
1×
Top 5.000Phổ biến khi nói
grandfather
tränen
1×
Top 5.000Phổ biến khi nói
tears
besonderes
1×
Top 5.000Phổ biến khi nói
special

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức