Opa sieht seinen Urenkel zum ersten Mal
A2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người mới bắt đầu
“Urenkel” nghĩa là gì, và tiền tố “Ur-” có tác dụng gì?
Khi vị ông này gặp Urenkel lần đầu tiên, từ đó cho biết chính xác bao nhiêu thế hệ tách biệt họ: Enkel là “cháu”, và tiền tố Ur- (nghĩa là “nguyên thủy”, “đầu tiên”) đẩy nó xa thêm một thế hệ, thành “cháu chắt”. Tiền tố này cũng hoạt động ngược chiều — Opa (ông) thành Uropa (cụ ông), Oma thành Uroma.
Có thể xếp chồng tiền tố để chỉ xa hơn nữa — Ururgroßvater là “cụ ông cao” — tuy nhiên trong nói chuyện hàng ngày hầu hết mọi người dừng lại ở Ur-. Cùng tiền tố Ur- cũng xuất hiện ngoài hệ thống gia phả với nghĩa “sớm nhất” hoặc “nguyên thủy”, như Ursprache (ngôn ngữ nguyên thủy) hay Urzeit (thời kỳ tiền sử), luôn chỉ về phía nguồn gốc.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.