Problembrüder bei den strengsten Eltern der Welt
B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp
Cụm từ tiếng Đức 'kaum wiederzuerkennen' nghĩa là gì?
Dùng 'kaum wiederzuerkennen' khi một người hay một vật thay đổi quá nhiều đến mức bạn hầu như không nhận ra đó là cùng một người/cái. Cụm từ này mang tính trung tính: ngữ cảnh quyết định việc thay đổi đó là một sự cải thiện lớn hay một cú sốc — bạn cung cấp cảm xúc, cụm từ chỉ đánh dấu mức độ thay đổi. Bạn sẽ nghe nó dùng cho người, địa điểm và việc sửa chữa cải tạo như nhau.
«Nach 2 Wochen intensiver Arbeit sind die beiden kaum wiederzuerkennen.» — «Sau 2 tuần làm việc chăm chỉ, hai người họ gần như không nhận ra được.» Trong đoạn clip này, hai anh em trải qua nhiều tuần làm việc thể lực nặng nhọc, và người dẫn chuyện dùng cụm từ này như một lời khen ngợi rõ ràng — họ đã chuyển biến theo hướng tốt đẹp hơn. Cụm từ bản thân không mang tính phán xét, nên câu chuyện xung quanh mới làm rõ điều đó. 'kaum' nghĩa là 'vừa vặn/hầu như không', và 'wiederzuerkennen' nghĩa là 'nhận ra lại'. Ghép lại: bạn hầu như không nhận ra họ nữa vì họ đã thay đổi quá nhiều. Các ví dụ khác: «Nach dem Umbau ist die Küche kaum wiederzuerkennen.» — «Sau khi sửa chữa, căn bếp gần như không nhận ra được.» «Sie hat abgenommen und neue Haare — kaum wiederzuerkennen!» — «Cô ấy giảm cân và đổi tóc — gần như không nhận ra được!»