Saidi erklärt sein teures Custom Car

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

«gönn ich dir» trong tiếng Đức nghĩa là gì?

gönn ich dir
Từ tiếng Đức không có từ tương đương chính xác trong tiếng Anh
«Tôi vui vì cậu có được nó» — vui cho ai đó, không chút ganh tỵ.

Tiếng Đức không có từ tiếng Anh nào đơn lẻ tương đương với «gönnen», nên người học thường đoán sai. Nó có nghĩa là bạn thực sự vui vì ai đó được có hoặc tận hưởng điều gì đó tốt — ngược hẳn với ganh tỵ. Khi người phỏng vấn nói «Dann gönn ich dir ja fast noch mehr», anh ấy đang chúc cho người đàn ông đó được hưởng thêm nhiều hơn nữa. Từ này mang lại sự ấm áp thực sự: bạn muốn điều tốt đẹp cho người kia, không hề có ganh tỵ.

«Dann gönn ich dir ja fast noch mehr.» — «Thì tôi gần như còn vui hơn cho cậu được hưởng thêm nữa.» «gönnen» nghĩa là bạn vui vì ai đó có điều gì tốt, không ganh tỵ. Bạn cũng có thể «gönnen» bản thân mình điều gì đó, nghĩa là tự thưởng cho mình và cảm thấy thoải mái về điều đó — không hề có lỗi lẽ, chỉ đơn giản là tận hưởng. Ví dụ: «Ich gönne dir den Urlaub.» (Tôi vui vì cậu được nghỉ phép này.) — «Gönn dir was Schönes.» (Thưởng cho mình điều gì đó đẹp đẽ đi.) — «Den Erfolg gönne ich ihr.» (Tôi vui vì cô ấy đạt được thành công đó.) Những từ nhỏ «ja» và «fast» làm dịu câu nói và thêm ấm áp, khiến nó nghe thân thiện và hơi đùa giỡn. Giọng điệu đó là một phần của chức năng của từ — «gönnen» vốn dĩ đã mang tính hào phóng.

Từ Finanztip↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

93.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

91.4%
Top 1.000
93.3%
Top 2.000
95.2%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

95.9%
Top 1.000
97.9%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

lambo
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(slang) Lamborghini
bocca
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(Italian) mouth
finanzip
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment) finance-related
finanztipp
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
financial tip or advice
geldratgeber
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
financial advisor, money counselor

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức