Sieben Theorien: Warum wir eigentlich träumen
B2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp cao
Từ tiếng Đức 'Verdrängung' nghĩa là gì?
Ở phần nói về Freud, video cho biết giấc mơ có thể tiết lộ những khao khát bị giấu kín và chữa lành tổn thương do 'ihrer Verdrängung' gây ra — tức là do chúng ta đẩy những suy nghĩ đó ra xa. Vậy 'Verdrängung' là hành động xô đẩy một cảm giác hay ký ức không mong muốn ra khỏi tâm trí cho đến khi quên mất sự tồn tại của nó. Đây là từ ngữ nghiêm túc, thường dùng trong tâm lý học. Mọi người cũng dùng nó một cách lỏng lẻo hơn để chỉ bất cứ vấn đề nào họ luôn tránh né thay vì đối mặt.
Câu thoại trong video: 'psychische Schäden heilen, die von ihrer Verdrängung her rührten' — 'chữa lành tổn thương tâm thần xuất phát từ sự kìm nén của họ (tức là do họ đẩy chúng ra xa)'.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.