Spiegelfolie am Fenster: So geht es schief
B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp
**schiefgegangen** trong tiếng Đức nghĩa là gì?
Anh ta đang cố dán màng kính lên cửa sổ, rồi ngã người ra giường và rên rỉ: „bei mir ist halt einfach alles schiefgegangen“ — mọi chuyện cứ đi sai hết. „Schief“ nghĩa là xiên xếch, nghiêng, nên „schiefgegangen“ vẽ ra hình ảnh một kế hoạch bị nghiêng sang một bên thay vì đi thẳng. Người Đức dùng từ này cho cả vụ vỡ nhỏ lẻ lẫn thảm họa thực sự — bạn sẽ bắt gặp nó khắp nơi ngay khi đã biết.
Trong đoạn clip anh ta thở dài: „Ungelogen, bei mir ist halt einfach alles schiefgegangen.“ — „Không đùa đâu, chuyện của tôi cứ đi sai hết.“ Động từ đầy đủ là „schiefgehen.“ Dưới đây là một số cách dùng thường gặp: • „Der Plan ist schiefgegangen.“ = Kế hoạch đã đi sai. • „Was kann da schon schiefgehen?“ = Chuyện gì có thể đi sai được? (thường nói ngay trước khi nó xảy ra). • „Hoffentlich geht nichts schief.“ = Hy vọng không có chuyện gì đi sai. Lưu ý: „schief“ một mình nghĩa là xiên xếch, nghiêng (một „schiefes Bild“ là bức tranh treo xiên). Khi ghép với „gehen,“ nó không còn nói về góc độ mà chỉ có nghĩa là một kế hoạch không thành. Đây là từ ngữ thân mật, rất phổ biến trong tiếng Đức nói.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.