Spiegelfolie am Fenster: So geht es schief

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

**schiefgegangen** trong tiếng Đức nghĩa là gì?

schiefgegangen
Cụm từ thường dùng: khi mọi chuyện đi sai
schiefgegangen = mọi chuyện đi sai hướng, không như dự định.

Anh ta đang cố dán màng kính lên cửa sổ, rồi ngã người ra giường và rên rỉ: „bei mir ist halt einfach alles schiefgegangen“ — mọi chuyện cứ đi sai hết. „Schief“ nghĩa là xiên xếch, nghiêng, nên „schiefgegangen“ vẽ ra hình ảnh một kế hoạch bị nghiêng sang một bên thay vì đi thẳng. Người Đức dùng từ này cho cả vụ vỡ nhỏ lẻ lẫn thảm họa thực sự — bạn sẽ bắt gặp nó khắp nơi ngay khi đã biết.

Trong đoạn clip anh ta thở dài: „Ungelogen, bei mir ist halt einfach alles schiefgegangen.“ — „Không đùa đâu, chuyện của tôi cứ đi sai hết.“ Động từ đầy đủ là „schiefgehen.“ Dưới đây là một số cách dùng thường gặp: • „Der Plan ist schiefgegangen.“ = Kế hoạch đã đi sai. • „Was kann da schon schiefgehen?“ = Chuyện gì có thể đi sai được? (thường nói ngay trước khi nó xảy ra). • „Hoffentlich geht nichts schief.“ = Hy vọng không có chuyện gì đi sai. Lưu ý: „schief“ một mình nghĩa là xiên xếch, nghiêng (một „schiefes Bild“ là bức tranh treo xiên). Khi ghép với „gehen,“ nó không còn nói về góc độ mà chỉ có nghĩa là một kế hoạch không thành. Đây là từ ngữ thân mật, rất phổ biến trong tiếng Đức nói.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

94.6%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

86%
Top 1.000
94.6%
Top 2.000
97.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

92.3%
Top 1.000
97.6%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

satisfying
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
satisfying; gratifying
spülwasser
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
dishwater
entgegengekommen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
come to meet
halleluja
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
hallelujah
rauskrieg
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
got out of

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức