Wang Lipings einsamer Olympiasieg in Sydney 2000

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

«das Unfassbare» trong tiếng Đức nghĩa là gì?

das Unfassbare
khi điều gì đó quá lớn để hấp thu hết
«das Unfassbare» — điều gì đó sốc đến mức bạn gần như không thể tin nổi.

Đoạn clip đạt đến bước ngoặt: «Dann geschah das Unfassbare» — rồi điều khó tin đã xảy ra. «Unfassbar» chỉ điều gì đó quá lớn hoặc sốc đến mức bạn không thể hấp thu hết. Thêm «das» và viết hoa chữ cái đầu biến nó thành danh từ: điều khó tin. Nó đặt tên cho chính sự kiện — thủ lĩnh bị đuổi, Wang Liping thắng bất ngờ — chứ không chỉ nói nó gây ngạc nhiên.

Trong clip: «Dann geschah das Unfassbare.» (Rồi điều khó tin đã xảy ra.) «Unfassbar» khi đứng một mình nghĩa là điều gì đó quá lớn hoặc sốc đến mức bạn gần như không thể nắm bắt — quá nhiều để hiểu hết. Có «das» và chữ U in hoa, nó thành danh từ: «điều khó tin», chỉ chính sự việc đó. Bạn cũng sẽ nghe «Unfassbar!» dùng một mình như một phản ứng mạnh — đại loại «Tôi không tin nổi!» hay «Không thể tin được!» — khi lời nói suýt không kịp nói ra.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

90.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

80.9%
Top 1.000
90.1%
Top 2.000
93.2%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

86%
Top 1.000
97.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

favoritin
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(female) favorite, favourite
liping
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun or place name)
nationalflagge
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
national flag
teamkollegin
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
team colleague (female)
ziellinie
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
finish line

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức