Wenn ein Partner keine Kinder will

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?

Cụm từ tiếng Đức 'niemandem Rechenschaft schuldig' nghĩa là gì?

niemandem Rechenschaft schuldig
Giữ vững lập trường
Bạn không nợ ai lời giải thích cho lựa chọn của mình.

Trong đoạn clip, nhóm bạn bàn về việc có nên sinh con hay không. Một người nói rằng lựa chọn riêng tư như thế không cần giải thích cho người ngoài. niemandem Rechenschaft schuldig nghĩa là bạn không nợ ai một lời trình bày lý do — không lý do, không biện hộ. Rechenschaft là lời giải thích mà bạn đưa ra cho người cảm thấy mình có quyền được biết; schuldig mang nghĩa là nợ, phải trả. Cô ấy thêm một ngoại lệ nhẹ nhàng: có lẽ người yêu/chồng/vợ, im Zweifelsfall. Một cách nói dứt khoát nhưng bình tĩnh để khẳng định: đây là quyết định của tôi.

Câu thoại: „Da ist man niemandem Rechenschaft schuldig, außer dem Partner im Zweifelsfall.“ — „Ở đó bạn không nợ ai lời giải thích, trừ người yêu/chồng/vợ nếu thực sự đến lúc đó.“ Cụm từ này dùng cho bất kỳ quyết định riêng tư nào mà bạn không phải biện minh cho người ngoài. Rechenschaft schuldig sein = nợ ai đó một lời trình bày về việc mình đã làm hoặc chọn. Bạn cũng có thể đảo ngược: Rechenschaft fordern nghĩa là yêu cầu ai đó giải trình. Thêm ví dụ: - „Ich bin dir keine Rechenschaft schuldig.“ — „Tôi không nợ bạn lời giải thích nào.“ - „Sie ist niemandem Rechenschaft schuldig, wie sie ihr Geld ausgibt.“ — „Cô ấy không nợ ai lời giải thích về việc cô ấy chi tiền như thế nào.“ - „Der Chef forderte Rechenschaft über die Verspätung.“ — „Sếp yêu cầu giải trình về việc đi muộn.“ Ghi chú dùng từ: hơi trang trọng và dứt khoát, thường dùng khi bảo vệ lựa chọn riêng tư hoặc nói về trách nhiệm. Zweifelsfall ở đây mang nghĩa „nếu thực sự đến lúc đó / trong trường hợp khó xử.“

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

93.4%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

89.1%
Top 1.000
93.4%
Top 2.000
96.8%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

92.4%
Top 1.000
98%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

nihat
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Nihat (name)
belüg
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment)
draufsetzen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to place on top
eizellen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
egg cells
hinausgezögert
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
delayed; postponed

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức