Wie ich mit einer Hand Auto schalte

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

Từ 'nachvollziehen' trong tiếng Đức có nghĩa là gì?

nachvollziehen
Nói rằng bạn hiểu lý do của ai đó
hiểu được lý do ai đó làm gì — nắm bắt được tư duy của họ, không chỉ nghe lời nói.

Anh ấy giải thích cách đẩy cần số về phía trước cho số một, hai và năm, và nói rằng khá dễ dàng. Người kia trả lời: “Kann ich nachvollziehen” — “Tôi hiểu được điều đó.” Câu này nhiều hơn là “Tôi nghe rồi.” Nó có nghĩa là lý lẽ đó hợp lý với tôi, tôi thấy tại sao bạn lại làm theo cách đó. Người Đức thường dùng từ này khi họ chấp nhận logic của người khác, ngay cả trước khi hoàn toàn đồng ý.

Câu thoại: “Kann ich nachvollziehen.” — “Tôi có thể hiểu được điều đó / điều đó có lý với tôi.” “nachvollziehen” là về việc theo dõi một suy nghĩ hay lý do, không chỉ nghe một âm thanh. Bạn dùng nó khi logic của người kia “bật đèn” cho bạn. - “Deine Entscheidung kann ich nachvollziehen.” — “Tôi có thể hiểu được quyết định của bạn.” - “Ich kann nicht nachvollziehen, warum er so wütend war.” — “Tôi không thể hiểu tại sao anh ấy giận dữ như vậy.” - “Das ist nachvollziehbar.” — “Điều đó dễ hiểu / điều đó có lý.” Lưu ý: từ này thường cho thấy bạn chấp nhận lý lẽ, dù bạn vẫn có thể làm khác đi. Nó ấm áp và suy nghĩ kỹ hơn một cái “okay” đơn thuần. Trong tiếng Đức, chữ v thường phát âm như f — nên “voll” ở giữa nghe như “fol.” Cuối cùng “-en” là âm e yếu, phát âm nhanh.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

95.6%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

90%
Top 1.000
95.6%
Top 2.000
96.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

96.3%
Top 1.000
98.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

eijeijei
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment)
schubs
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
push
schalten
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to switch; change gears
nachvollziehen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to comprehend, trace
demonstrieren
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to demonstrate

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức