Wie ich mit einer Hand Auto schalte
B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp
Từ 'nachvollziehen' trong tiếng Đức có nghĩa là gì?
Anh ấy giải thích cách đẩy cần số về phía trước cho số một, hai và năm, và nói rằng khá dễ dàng. Người kia trả lời: “Kann ich nachvollziehen” — “Tôi hiểu được điều đó.” Câu này nhiều hơn là “Tôi nghe rồi.” Nó có nghĩa là lý lẽ đó hợp lý với tôi, tôi thấy tại sao bạn lại làm theo cách đó. Người Đức thường dùng từ này khi họ chấp nhận logic của người khác, ngay cả trước khi hoàn toàn đồng ý.
Câu thoại: “Kann ich nachvollziehen.” — “Tôi có thể hiểu được điều đó / điều đó có lý với tôi.” “nachvollziehen” là về việc theo dõi một suy nghĩ hay lý do, không chỉ nghe một âm thanh. Bạn dùng nó khi logic của người kia “bật đèn” cho bạn. - “Deine Entscheidung kann ich nachvollziehen.” — “Tôi có thể hiểu được quyết định của bạn.” - “Ich kann nicht nachvollziehen, warum er so wütend war.” — “Tôi không thể hiểu tại sao anh ấy giận dữ như vậy.” - “Das ist nachvollziehbar.” — “Điều đó dễ hiểu / điều đó có lý.” Lưu ý: từ này thường cho thấy bạn chấp nhận lý lẽ, dù bạn vẫn có thể làm khác đi. Nó ấm áp và suy nghĩ kỹ hơn một cái “okay” đơn thuần. Trong tiếng Đức, chữ v thường phát âm như f — nên “voll” ở giữa nghe như “fol.” Cuối cùng “-en” là âm e yếu, phát âm nhanh.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.