Wohnzimmer mit Küchenmöbeln einrichten und gemütlich beleuchten

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

«indirekte Beleuchtung» trong tiếng Đức có nghĩa là gì?

indirekte Beleuchtung
Cụm từ thường dùng khi nói về không gian sống
«indirekte Beleuchtung» — ánh sáng gián tiếp, tia sáng phản chiếu từ tường hoặc trần thay vì chiếu thẳng vào mắt.

Khoe phòng khách mới, cô ấy nói: «Ich liebe nämlich indirekte Beleuchtung. Das macht’s einfach alles gemütlich.» Vậy indirekte Beleuchtung là ánh sáng chiếu vào tường hoặc trần rồi phản chiếu mềm mại trở lại, thay vì bóng đèn sáng chói chiếu thẳng vào mắt. Cô ấy thích bật loại đèn này vào buổi tối vì nó khiến cả căn phòng cảm thấy ấm cúng và thư giãn. Bạn sẽ thường nghe cụm từ này khi mọi người bàn về giao diện và không khí của ngôi nhà.

Câu thoại trong video: «Ich liebe nämlich indirekte Beleuchtung. Das macht’s einfach alles gemütlich.» (Tạm dịch: «Tôi thực sự thích ánh sáng gián tiếp. Nó khiến mọi thứ trở nên ấm cúng.») Cụm từ này ghép từ hai từ phổ biến: indirekt (gián tiếp) và Beleuchtung (đèn chiếu sáng/ ánh sáng). Beleuchtung xuất phát từ động từ beleuchten, nghĩa là «chiếu sáng / làm sáng». Thêm vài ví dụ: - «Wir haben indirekte Beleuchtung hinter dem Fernseher.» — «Chúng tôi có đèn gián tiếp sau tivi.» - «Das warme Licht ist viel gemütlicher als eine helle Lampe.» — «Ánh sáng ấm áp thoải mái hơn nhiều so với chiếc đèn sáng chói.» - «Abends mache ich nur die indirekte Beleuchtung an.» — «Buổi tối tôi chỉ bật đèn gián tiếp.» Ghi chú dùng từ: đây là cụm từ bình thường, không phải lóng — bạn sẽ gặp nó trong các hội thoại về nội thất, căn phòng và không khí nhà cửa. Từ đối lập là direktes Licht (ánh sáng trực tiếp), chiếc đèn chiếu thẳng vào người. Chú ý từ gemütlich đi kèm: nó mang nghĩa ấm cúng, thư giãn, cảm giác mà ánh sáng mềm mang lại cho căn phòng.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

90.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

88%
Top 1.000
90.9%
Top 2.000
95.8%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

93.7%
Top 1.000
97.4%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

anhat
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
had on, wore
fingerprint
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
fingerprint
mobiliarküchen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment)
nobeliaküche
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment)
sandige
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
sandy, full of sand

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức