Kion mi Surhavas Hodiaŭ?

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Esperanto luyện nghe · Esperanto (ngôn ngữ nhân tạo) · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

“surhavi” trong Esperanto có nghĩa là gì?

surhavi
Tạo từ trong Esperanto
“mặc” — đúng nghĩa là “có trên người”

Khi mô tả trang phục cho một thử thách video, người tạo nội dung nói cô ấy “surhavas nigran ĝinzon” — “đang mặc quần jeans đen.” Surhavi được hình thành từ sur (“trên”) cộng với havi (“có”): mặc một thứ đơn giản là có nó trên người. Đó là một ví dụ nhỏ, minh bạch về cách Esperanto xây dựng động từ mới bằng cách gắn trực tiếp một giới từ vào một động từ đã có.

Từ phổ biến nhất trong Esperanto để chỉ “mặc” thực ra là porti (“mang, vác”), và surhavi chỉ là một lựa chọn ít dùng hơn chứ không thay thế hoàn toàn — hai từ cùng tồn tại mà không có quy tắc chặt chẽ nào về khi dùng từ nào. Các giới từ khác gắn vào gốc từ theo cách tương tự: ellitiĝi, “đi khỏi giường”, kết hợp el- (“ra khỏi”) với lito (“giường”) thay vì sur- với havi.

Khám phá Comprehensible Input bằng Esperanto trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Esperanto