Mia verda hararo koloriĝis
B1 Esperanto luyện nghe · Esperanto (ngôn ngữ nhân tạo) · Phù hợp với người học trung cấp
Hậu tố '-iĝi' trong Esperanto có nghĩa là gì?
Người sáng tạo ghi lại quá trình nhuộm tóc và lặp đi lặp lại một hậu tố duy nhất: tóc cô ấy koloriĝis (đã có màu), lần nhuộm trước paliĝis (đã phai), và trước đó nó đã fandiĝis (đã hòa tan/hòa quyện) thành một sắc độ khác. -iĝi biến gần như mọi gốc từ thành 'trở thành [gốc từ]' — không cần động từ riêng cho từng trạng thái mới.
Mô hình này mở rộng tương tự như tiền tố mal-: granda (to) → grandiĝi (lớn lên); malbona (xấu) → malboniĝi (trở nên tồi tệ hơn). Kết hợp -iĝi với tiền tố chỉ phương hướng thì nó chồng chất thêm được — ellitiĝi, 'đi khỏi giường', xuất hiện ở nơi khác trong loạt này, là el- (ra khỏi) + lito (giường) + -iĝi (trở thành) gộp chung trong một từ.