시끄럽게 먹는 사람 때문에 생긴 갈등

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Korean luyện nghe · Tiếng Hàn · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

“거슬리다” trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

거슬리다 (geoseullida)
Động từ cảm xúc tiếng Hàn
“ghét, khó chịu” — cho âm thanh hay cảnh tượng gây phiền toái

거슬리다 (geoseulrida) chính là từ chỉ điều gì đó làm bạn khó chịu — một âm thanh, một cảnh tượng, một thói quen chạm vào “điểm mù” của bạn. Nguời học có thể lúng túng dùng “nó làm phiền tôi”, người Hàn sẽ nói 소리가 거슬려서 (“tiếng ồn làm khô khan, nên…”). Cái gây khó chịu nhận trợ từ 가/이, và thường đi kèm 귀에 (đến tai) hoặc 눈에 (đến mắt): chính giác quan của bạn là nơi nó cọ xát.

Nó liên quan đến 거스르다 (“đi ngược lại, chống đối”), hình thành bằng hậu tố -리-, nên hình ảnh đen nghĩa là thứ gì đó đi ngược “sợi rối” của bạn — đúng là cảm giác khó chịu. Do đó hai cụm từ cố định: 귀에 거슬리다 (“khô khan tai”, cho tiếng ồn phiền toái) và 눈에 거슬리다 (“ghét mắt”, cho thứ nhìn không chịu nổi). Ở đây người nói phàn nàn về tiếng nhai to — 소리가 너무 커가지고 거슬려서 (“tiếng to quá làm khô khan, nên…”) — một cách lịch sự mà rõ ràng nhắc nhở người kia nhỏ tiếng lại trước khi chuyện to ra.

Khám phá Comprehensible Input bằng Korean trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hàn