어렸을 때 받은 칭찬이 남는 이유
B1 Korean luyện nghe · Tiếng Hàn chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp
「정성 (jeongseong)」 trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
정성 là nỗ lực mà bạn có thể cảm nhận được trong thành phẩm. Hai chữ Hán 精誠 có nghĩa là 'tinh tế' và 'chân thành', và người Hàn dùng từ này cho món ăn nấu chậm rãi cho ai đó, món quà được chọn kỹ lưỡng, công việc làm không cắt giảm: 정성을 다하다, 'dành hết tâm huyết'. Một bữa ăn làm 정성껏 được hiểu là có hương vị khác hẳn so với cùng bữa ăn đó làm vội vã.
Trong đoạn clip, một người phụ nữ nhớ lại lời khen đã gắn bó từ thời thơ ấu: một người cô nói cô ấy đọc sách 정성스레, với sự quan tâm thực sự — lời khen dành cho cách cô ấy làm, chứ không phải cho những gì cô ấy đạt được. Các dạng hữu ích: 정성껏 (càng cẩn thận, tận tâm càng tốt), 정성스럽다 (được làm với sự tận tâm), 정성이 담기다 (có sự tận tâm được chôn đúc trong đó).
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Korean luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Hàn
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.