어렸을 때 받은 칭찬이 남는 이유

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Korean luyện nghe · Tiếng Hàn chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

「정성 (jeongseong)」 trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

정성 (jeongseong)
Khái niệm về sự tận tâm trong tiếng Hàn
sự tận tâm, tận răng trong việc làm gì đó, từ 精誠 (tinh thành) nghĩa là 'chân thành tinh tế'

정성 là nỗ lực mà bạn có thể cảm nhận được trong thành phẩm. Hai chữ Hán 精誠 có nghĩa là 'tinh tế' và 'chân thành', và người Hàn dùng từ này cho món ăn nấu chậm rãi cho ai đó, món quà được chọn kỹ lưỡng, công việc làm không cắt giảm: 정성을 다하다, 'dành hết tâm huyết'. Một bữa ăn làm 정성껏 được hiểu là có hương vị khác hẳn so với cùng bữa ăn đó làm vội vã.

Trong đoạn clip, một người phụ nữ nhớ lại lời khen đã gắn bó từ thời thơ ấu: một người cô nói cô ấy đọc sách 정성스레, với sự quan tâm thực sự — lời khen dành cho cách cô ấy làm, chứ không phải cho những gì cô ấy đạt được. Các dạng hữu ích: 정성껏 (càng cẩn thận, tận tâm càng tốt), 정성스럽다 (được làm với sự tận tâm), 정성이 담기다 (có sự tận tâm được chôn đúc trong đó).

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Korean luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

81.8%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hàn thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hàn thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hàn

75%
Top 1.000
81.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

못했던
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
예상치
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
expected value
칭찬을
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
나는
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
책을
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
기대치 않았던 칭찬
1×
unexpected compliment that is memorable

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Hàn chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hàn