언니의 어려 보이는 스타일 변신 작전

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Korean luyện nghe · Tiếng Hàn · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

「언니 (eonni)」 trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

언니 (eonni)
danh từ · tiếng Hàn
'chị gái' — cách một cô gái gọi chị gái, bạn nữ lớn tuổi hơn, hoặc thần tượng

Một em gái rủ chị gái cùng tham gia biến hình phong cách: «너 언니 좀 도와줄 수 있어?» (「em có thể giúp chị một chút được không?」). 언니 (eonni) nghĩa là 「chị gái», nhưng chỉ dùng khi người nói là nữ, và từ này mở rộng xa hơn phạm vi gia đình.

Một cô gái có thể gọi bất kỳ phụ nữ nào lớn tuổi hơn một chút — bạn bè, nhân viên bán hàng, thần tượng K-pop yêu thích — là 언니. Tiếng Hàn thậm chí chọn từ xưng hô dựa trên giới tính người nói: nam giới dùng 누나 (nuna) cho chị gái và 형 (hyeong) cho anh trai, còn nữ giới dùng 언니 và 오빠 (oppa). Tuổi tác và mối quan hệ đã được «nấu» sẵn vào cách xưng hô.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Korean luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

87%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hàn thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hàn thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hàn

73.9%
Top 1.000
87%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

스무
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
twenty
어떠세요
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
how are you? (formal)
어떻게
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
how
있는
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
existing
잠시만요
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
just a moment
상숙미를 한껏 뽐낼 수 있는
1×
showing off mature beauty confidently

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸Among K-pop fans calling a favourite female idol 언니.
  • ▸In Korean shops and cafés, a friendly word for an older woman.
  • ▸Alongside 오빠, 누나, and 형 in the Korean address system.
  • ▸In K-dramas mapping who calls whom by rank.

Khám phá Comprehensible Input bằng Korean trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hàn