오로라 아래에서 시작되는 두 사람의 로맨스
B1 Korean luyện nghe · Tiếng Hàn chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp
소원성취 trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
소원성취 (sowonseongchwi) nghĩa là 'ước nguyện thành tựu': 소원 là ước nguyện, 성취 là thành tựu. Người Hàn dùng từ này cho mọi chuyện, từ tìm được lá clover bốn lá mang may mắn, trúng vé số, đến đến chùa cầu nguyện ngày Tết Nguyên đán. Cụm từ này không mang ý châm biếm. Nó dùng giống như a dream come true trong tiếng Anh, nhưng phạm vi rộng hơn, từ một ước nguyện nhỏ hàng ngày đến mục tiêu theo đuổi nhiều năm.
Trong đoạn clip này, hai nhân vật đi săn cực quang. Cô ấy từng tập sưu tầm clover bốn lá làm vật may mắn và lo lắng việc mình nói xấu cậu ấy qua tin nhắn có thể đã gây ra tai nạn xe của cậu. Khi cực quang cuối cùng xuất hiện, cả hai đều thừa nhận mình đã ước ao điều đó: « 우리 소원성취했네요 » (chúng ta đã được thành nguyện).
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Korean luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Hàn
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸On Korean New Year’s broadcasts about Buddhist temple visits and 해돋이 (sunrise) wish ceremonies by KBS and SBS
- ▸In Korean variety shows like Running Man (런닝맨) on SBS and 1 Night 2 Days (1박 2일) on KBS, when guests share what they wished for
- ▸On Korean idol fancams and concert reviews on Soompi and allkpop when fans realize a long-held wish
- ▸In K-drama climactic scenes when a character finally gets what they’ve been hoping for