외모 고민과 성형 이야기로 나누는 대화
A2 Korean luyện nghe · Tiếng Hàn chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu
“성형” trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
성형 (seonghyeong) là từ phổ biến trong tiếng Hàn chỉ phẫu thuật thẩm mỹ hay phẫu thuật tạo hình. Từ này có gốc Hán-Việt từ 成 (hoàn thành, hình thành) + 形 (hình dáng, diện mạo), nghĩa đen là “định hình” — làm cho thứ gì đó có hình dáng. Thuật ngữ y khoa đầy đủ là 성형수술 (“phẫu thuật tạo hình”), nhưng trong giao tiếp hàng ngày người Hàn thường chỉ nói 성형, và động từ 성형하다 (“làm phẫu thuật thẩm mỹ”) được dùng thoáng đạt nhiều hơn so với nhiều nơi khác.
Trong đoạn clip, một người bạn lo lắng về ngoại hình nói “나 성형할까?” — “mình có nên đi phẫu thuật thẩm mỹ không?” — và nhận được câu trả lời tự nhiên, bình thường. Sự cởi mở ấy phản ánh việc phẫu thuật thẩm mỹ được thảo luận khá thoáng đạt tại Hàn Quốc, quốc gia có tỷ lệ phẫu thuật thẩm mỹ trong số cao nhất thế giới — dù vẫn là phẫu thuật, không phải đi spa. Bạn cũng sẽ gặp 성형 trong 성형외과 (“phòng khám phẫu thuật thẩm mỹ”, nghĩa đen “khoa tạo hình + phẫu thuật”) và từ lóng 성형 미인 (“người đẹp nhờ phẫu thuật”).
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Korean luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Hàn
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.