혼밥 식당에서 조용히 먹는 직장인들

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Korean luyện nghe · Tiếng Hàn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

“혼밥 (honbap)” trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

혼밥 (honbap)
Lóng đời lối sống tiếng Hàn
“ăn một mình”, ghép từ 혼자 (một mình) + 밥 (bữa ăn)

혼밥 (honbap) là từ lóng tiếng Hàn chỉ việc ăn một mình, hình thành bằng cách ghép 혼자 (honja, “một mình”) với 밥 (bap, “cơm/bữa ăn”). Từ này đặt tên cho cả một nhóm xã hội: ăn một mình chủ động, không lo người khác nhìn thế nào. Động từ là 혼밥하다, nghĩa là “ăn một mình” — chính xác là điều các đồng nghiệp thỏa thuận khi quyết định chỉ ăn thôi, không nói chuyện phiếm.

Phần thú vị là tiền tố 혼- (hơn-, “đơn độc”) rất sinh động. Khi đã hiểu 혼밥, cùng một cách ghép từ tạo ra 혼술 (honsul, uống một mình), 혼영 (honyeong, từ 영화, xem phim một mình) và 혼놀 (honnol, từ 놀다, tận hưởng giờ rảnh một mình). Tất cả đều thuộc nhóm 혼족 (honjok), “bộ lạc của người đơn độc” — một vốn từ vựng nở rộ cùng với việc gia tăng hộ gia đình một người tại Hàn Quốc. Trong đoạn clip, ai đó nói **서로 혼밥한다 생각하고 (seoro honbaphanda saenggakhago, “hãy cứ tưởng như mỗi người đang ăn một mình”) để giữ bàn ăn im lặng.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Korean luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

89.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hàn thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hàn thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hàn

84.2%
Top 1.000
89.5%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

가자
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
거슬려서
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
괜찮은데
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
남아
1×
Hiếm / ngoài top 5.000

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Korean trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hàn