힙합은 바지 통 크기에서 시작된다

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Korean luyện nghe · Tiếng Hàn · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

「바지통」 trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

바지통 (bajitong)
Ghép từ tiếng Hàn
độ rộng ống quần — 바지 (quần) + 통 (chu vi của vật hình ống)

바지 là quần, còn 통 chỉ chu vi hay độ rộng bên ngoài của bất cứ vật hình ống nào — ống nước, tay áo, chân quần. Ghép lại thành 바지통 (bajitong) là độ rộng ống quần: 바지통이 커지다 nghĩa là ống quần đang trở nên rộng rãi hơn. Thay vì dùng từ riêng cho «độ rộng chân quần», tiếng Hàn chỉ cần gắn 통 vào tên quần áo để nói thẳng về kiểu dáng.

통 này rất sinh động: gắn vào bộ phận cơ thể thì ra chu vi của bộ phận đó — 허리통 (eo), 다리통 (chân). Đây là từ thông dụng để nói cái gì ôm hay rộng: 통이 넓다 (통 rộng) là form rộng, thoải mái; 통이 좁다 (통 hẹp) là form ôm. Clip chạy gag 바지통이 점점 커지네요 — «độ rộng ống quần cứ thế mà lớn dần» — biến những chiếc quần ngày càng baggy thành định nghĩa «khô khan» cho phong cách hip-hop.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Korean luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

81%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hàn thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hàn thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hàn

76.2%
Top 1.000
81%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

그지
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(slang) dude
아니에요
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
no
경찰이에요
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(formal) I'm a police officer
바지통이
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
pants width
빨대
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
straw
힙합의 현재진행형
1×
current state or trend of hip hop

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Korean trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hàn