힙합은 바지 통 크기에서 시작된다
B1 Korean luyện nghe · Tiếng Hàn · Phù hợp với người học trung cấp
「바지통」 trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
바지 là quần, còn 통 chỉ chu vi hay độ rộng bên ngoài của bất cứ vật hình ống nào — ống nước, tay áo, chân quần. Ghép lại thành 바지통 (bajitong) là độ rộng ống quần: 바지통이 커지다 nghĩa là ống quần đang trở nên rộng rãi hơn. Thay vì dùng từ riêng cho «độ rộng chân quần», tiếng Hàn chỉ cần gắn 통 vào tên quần áo để nói thẳng về kiểu dáng.
통 này rất sinh động: gắn vào bộ phận cơ thể thì ra chu vi của bộ phận đó — 허리통 (eo), 다리통 (chân). Đây là từ thông dụng để nói cái gì ôm hay rộng: 통이 넓다 (통 rộng) là form rộng, thoải mái; 통이 좁다 (통 hẹp) là form ôm. Clip chạy gag 바지통이 점점 커지네요 — «độ rộng ống quần cứ thế mà lớn dần» — biến những chiếc quần ngày càng baggy thành định nghĩa «khô khan» cho phong cách hip-hop.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Korean luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Hàn
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.