수리비 안 내고 도망간 손님의 최후

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Korean luyện nghe · Tiếng Hàn · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

“먹튀” trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

먹튀 (meoktwi)
Lóng internet tiếng Hàn
“ăn xổi” — lấy của người ta rồi bỏ chạy không trả tiền

먹튀 (meoktwi) ghép từ 먹다 (ăn) và 튀다 (bỏ chạy/đi vội) thành một từ lóng gọn gàng. Nó chỉ người lấy của cải rồi biến mất không trả tiền hay không giao hàng: khách ăn uống trốn tiền, người vay không trả, trang web lừa đảo nhét tiền rồi đóng cửa. Động từ 먹튀하다 biến nó thành hành động — chính điều khách trốn tiền trong video làm sau khi sửa xong.

먹튀 (먹고 튀다, “ăn xổi”) bắt đầu là lóng internet suồng sã, giờ thì xuất hiện khắp mạng — nhất là các trang cờ bạc, mua sắm lừa đảo nhận tiền đặt cọc rồi biến mất, gọi là 먹튀 사이트. Trong đoạn clip, thợ sửa xe hoàn thành việc sửa chữa tốn kém, chủ xe bỏ chạy không trả tiền, và những người đuổi theo gọi hắn là 먹튀한 남자** — “người đàn ông ăn xổi”. Từ này mang sắc thái suồng sã, buộc tội, nên chỉ thấy trong bình luận, đánh giá, khiếu nại, không dùng trong giao tiếp lịch sự hay trang trọng.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Korean luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

85.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hàn thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hàn thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hàn

69.4%
Top 1.000
85.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

가다가
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
급하게
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
본네트를
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
주면
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
가져가면
1×
Hiếm / ngoài top 5.000

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Korean trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hàn