수리비 안 내고 도망간 손님의 최후
B1 Korean luyện nghe · Tiếng Hàn · Phù hợp với người học trung cấp
“먹튀” trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
먹튀 (meoktwi) ghép từ 먹다 (ăn) và 튀다 (bỏ chạy/đi vội) thành một từ lóng gọn gàng. Nó chỉ người lấy của cải rồi biến mất không trả tiền hay không giao hàng: khách ăn uống trốn tiền, người vay không trả, trang web lừa đảo nhét tiền rồi đóng cửa. Động từ 먹튀하다 biến nó thành hành động — chính điều khách trốn tiền trong video làm sau khi sửa xong.
먹튀 (먹고 튀다, “ăn xổi”) bắt đầu là lóng internet suồng sã, giờ thì xuất hiện khắp mạng — nhất là các trang cờ bạc, mua sắm lừa đảo nhận tiền đặt cọc rồi biến mất, gọi là 먹튀 사이트. Trong đoạn clip, thợ sửa xe hoàn thành việc sửa chữa tốn kém, chủ xe bỏ chạy không trả tiền, và những người đuổi theo gọi hắn là 먹튀한 남자** — “người đàn ông ăn xổi”. Từ này mang sắc thái suồng sã, buộc tội, nên chỉ thấy trong bình luận, đánh giá, khiếu nại, không dùng trong giao tiếp lịch sự hay trang trọng.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Korean luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Hàn
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.