자전거 도로에서 갑자기 튀어나온 오토바이 사고

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Korean luyện nghe · Tiếng Hàn chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

«블박» trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

블박 (beulbak)
Từ vay tắt tiếng Hàn
«블박», dạng rút gọn của 블랙박스 (black box) — dashcam

블박 là cách nói hàng ngày trong tiếng Hàn để chỉ dashcam (camera hành trình). Nó là dạng tắt của 블랙박스 — chính là từ tiếng Anh «black box», được vay mượn trực tiếp từ thiết bị ghi hành trình trên máy bay. Tiếng Hàn rất thích nén từ vay dài thành hai âm tiết, nên 블랙박스 bị bỏ giữa và thành 블박. Đây là tiếng Hàn nói chuyện, thân mật: không ai nói đủ bốn âm tiết khi nhắc đến camera trên bảng điều khiển.

Thói quen cắt gọn hai âm tiết này cực kỳ phổ biến: 셀프 카메라 («self camera») thành 셀카 (selfie), và 아르바이트 («part-time job») thành 알바. Ở đây người lái xe kể 블박차 갑니다 — «xe có dashcam đi qua» — gắn 블박 tắt vào 차 (xe) để chỉ chính chiếc xe ghi hình. Nhận ra quy luật này giúp bạn hiểu được hàng chục từ vay nén này mà sách giáo khoa không bao giờ dạy dưới dạng đầy đủ.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Korean luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

78.6%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hàn thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hàn thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hàn

75%
Top 1.000
78.6%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

오토바이가
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
내가
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
I (subject)
없었어
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
was not
깜빡깜빡
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
blink
깜빡이
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
turn signal

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Hàn chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hàn