자전거 도로에서 갑자기 튀어나온 오토바이 사고
B1 Korean luyện nghe · Tiếng Hàn chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp
«블박» trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
블박 là cách nói hàng ngày trong tiếng Hàn để chỉ dashcam (camera hành trình). Nó là dạng tắt của 블랙박스 — chính là từ tiếng Anh «black box», được vay mượn trực tiếp từ thiết bị ghi hành trình trên máy bay. Tiếng Hàn rất thích nén từ vay dài thành hai âm tiết, nên 블랙박스 bị bỏ giữa và thành 블박. Đây là tiếng Hàn nói chuyện, thân mật: không ai nói đủ bốn âm tiết khi nhắc đến camera trên bảng điều khiển.
Thói quen cắt gọn hai âm tiết này cực kỳ phổ biến: 셀프 카메라 («self camera») thành 셀카 (selfie), và 아르바이트 («part-time job») thành 알바. Ở đây người lái xe kể 블박차 갑니다 — «xe có dashcam đi qua» — gắn 블박 tắt vào 차 (xe) để chỉ chính chiếc xe ghi hình. Nhận ra quy luật này giúp bạn hiểu được hàng chục từ vay nén này mà sách giáo khoa không bao giờ dạy dưới dạng đầy đủ.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Korean luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Hàn
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.