엄마만 찾는 아이, 애착의 의미

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Korean luyện nghe · Tiếng Hàn chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

「오냐오냐하다 (onyaonyahada)」 trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

오냐오냐하다 (onyaonyahada)
Lóng tiếng Hàn về việc nuông chiều con cái thái quá
nuông chiều, chiều chuộng con cái bằng cách luôn nhường nhịn — đúng nghĩa là luôn nói 'vâng vâng' với con

Một nhà tâm lý học kể về một mẹ có con nhỏ khóc lóc, chỉ dính chặt lấy mẹ — mà mọi người xung quanh lại đổ lỗi cho mẹ: “오냐오냐 하고 받아주니까 너한테만 그러는 거야”, nói rằng “mẹ nuông chiều con nên con mới chỉ quấy khóc với mẹ thôi”. 오냐오냐하다 (onyaonyahada) ghép đôi từ 오냐 — lời “vâng” cũ kỹ mà người lớn dùng trả lời người nhỏ — thành một từ chuyên chỉ việc chiều chuộng nũng nịu con cho đến khi con coi đó là 당연.

Lời mắng nhiếc kia hóa ra sai lầm: nhà tâm lý học trong clip trấn an mẹ rằng con chạy đến mẹ, chỉ yên tâm khi ở bên mẹ, đơn giản chứng tỏ mẹ là người con tin tưởng gắn bó nhất — chứ không phải mẹ đã hư hỏng con. 오냐오냐 xuất hiện liên tục trong các cuộc nói chuyện về nuôi dạy con cái ở Hàn, hầu như luôn mang ý “mẹ đang tự vẽ đường chết cho mình”.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Korean luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

96.6%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hàn thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hàn thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hàn

82.8%
Top 1.000
96.6%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

서서
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
엄마를
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
아이가
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
엄마는
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
이렇게
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
심장이 덜컥 내려앉다
1×
heart drops; feeling sudden fear or anxiety

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Hàn chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hàn