개그콘서트 팬과 개그맨의 최애 토크
B1 Korean luyện nghe · Tiếng Hàn · Phù hợp với người học trung cấp
'최애' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
최애 (choeae) là lóng fandom chỉ người yêu thích nhất — 'ultimate bias' của bạn. Từ này ghép từ Hán-Việt 최 (最, nhất/đỉnh) + 애 (愛, yêu), nghĩa đen là 'yêu thích nhất'. Văn hóa K-pop và idol đã phổ biến từ này để chỉ thành viên được yêu thích hơn hết, và giờ nó lan rộng ra nhiều lĩnh vực: diễn viên yêu thích, hài sĩ, món ăn, thậm chí nhân vật hư cấu. Nếu cái gì là 최애 của bạn, thì không có gì sánh bằng.
Từ này phản ánh văn hóa fan-idol cũng như từ tiếng Nhật 推し (oshi), 'người bạn ủng hộ/đẩy'. Cặp đôi tự nhiên của nó là 차애 (cha-ae), 'yêu thích thứ hai', dùng khi phải xếp hạng người đứng sau. Trong đoạn clip, một fan hài bị ép phải chọn một 최애 duy nhất giữa hai nghệ sĩ và không thể quyết định — '둘 중에 누굴 최애로 골라야 될지 너무 고민이에요' ('Tôi không thể quyết định chọn ai trong hai người làm 최애'). Cái khổ phải chọn một 'bias' duy nhất chính là tình huống từ này sinh ra để mô tả.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Korean luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Hàn
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.