가족과 학교, 장례식을 둘러싼 감정의 대화
B1 Korean luyện nghe · Tiếng Hàn chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp
「때려치우다」 trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
「때려치우다」 ghép từ 때리다 (đánh) và 치우다 (dọn đi), nên việc 'bỏ cuộc' trong tiếng Hàn nghe như thể bạn đang tát bay thứ gì đó khỏi bàn. Đây không phải là từ trung tính như 'nghỉ việc' — nó mang theo sự bực bội và tinh thần 'chán nản, bỏ mặc'. Bạn dùng 때려치우다 cho một công việc bế tắc, một bằng cấp, hay một chế độ ăn kiêng. Trong lời nói, người ta thường dùng dạng ngắn hơn như 때려치고 hoặc câu lệnh thô lỗ 때려쳐!, bên cạnh dạng đầy đủ trong từ điển là 때려치우다.
Ở đây nó thúc đẩy một lời châm biếm của anh chị em: 학교 때려치고 여기서 왜 이러고 있어? — 'bỏ học rồi mà tại sao còn lười biếng ở đây?'. Tiền tố 때려- là một từ tố tăng cường hiệu lực, mượn hình ảnh một cú đấm để thêm sức nặng: 때려잡다 (săn bắt / tiêu diệt), 때려부수다 (đập nát). Về văn phong, nó thuộc kiểu nói chuyện thân mật, hơi thô — tự nhiên khi than vãn với bạn bè, nhưng trong場合 lịch sự hay chuyên nghiệp thì chuyển sang 그만두다 (nghỉ việc) cho phù hợp.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Korean luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Hàn
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.