친오빠랑 너무 닮아서 생긴 웃픈 고민

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Korean luyện nghe · Tiếng Hàn chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

'산전수전 (sanjeonsujeon)' nghĩa là gì trong tiếng Hàn?

산전수전 (sanjeonsujeon)
Thành ngữ Hán-Việt bốn chữ tiếng Hàn
đã trải qua mọi chuyện; nghĩa đen là 'trận chiến núi rừng và trận chiến sông nước'

산전수전 (sanjeonsujeon) là một thành ngữ Hán-Việt bốn chữ (사자성어) cấu thành từ 山戰 (trận chiến núi rừng) và 水戰 (trận chiến sông nước) — những cuộc chiến diễn ra trên mọi loại địa hình. Ghép lại, chúng mang ý nghĩa đã trải qua đủ mọi gian khổ: mọi thăng trầm, mọi thử thách mà cuộc đời có thể ném đến. Đó là cách tiếng Hàn nói ai đó thực sự đã 'trải qua mọi chuyện' và trở nên già dặn nhờ đó.

Nó gần như luôn đi kèm động từ 겪다 (nghĩa là 'trải qua'): 산전수전 다 겪다 — 'đã trải qua mọi gian khổ', và 산전수전 다 겪은 베테랑 là 'người già dặn đã trải qua mọi chuyện'. Mỗi nửa của thành ngữ đều là một từ Hán-Việt tự xây dựng từ 戰 (chiến tranh/trận chiến), manh mối cho thấy đây là một 사자성어 mượn từ tiếng Trung. Ở đây một người đàn ông lớn tuổi an ủi cô gái mười tám tuổi ngại ngùng bằng thành ngữ này: 산전수전 겪다 보면 얼굴이 변해요 — 'khi đã trải qua mọi chuyện, khuôn mặt sẽ thay đổi'.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Korean luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

93.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hàn thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hàn thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hàn

75.8%
Top 1.000
93.9%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

여덟
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
eight
친구들이
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
friends
같다고
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to be similar (that)
같은
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
same
산전수전 겪다
1×
experienced many ups and downs in life

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Hàn chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hàn