סיר פסטה אחד, שלושה רטבים ופרסומת מצחיקה
B1 Hebrew luyện nghe · Tiếng Do Thái chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp
Cụm từ 'sir pasta' nghĩa là gì trong tiếng Hebrew?
סיר פסטה (sir pasta) ghép danh từ Hebrew sir (nồi) với từ pasta gốc Ý — từ mà tiếng Hebrew không bao giờ dịch. Pasta du nhập vào Israel nhờ các đầu bếp gia đình gốc Ý và gốc Do Thái Đông Âu, và được giữ nguyên. Cụm từ này ở dạng smikhut (quan hệ sở hữu), sir thay đổi phát âm một chút, và danh từ Ý làm nhiệm vụ mà từ eitriyot (từ Hebrew cũ chỉ mì ống) từng làm.
Trong reel của Kobi Edri, một nồi Foodphil tài trợ (có nắp lọc nước và tay nắm khóa) trở thành bệ phóng cho một màn biểu diễn gia đình đặc trưng của anh: vớt nước, làm một nồi sốt béo, chia làm ba, trộn pesto và cà chua. Sir pasta biến thành ba bát mì. Toàn bộ video là một lá thư tình gửi gắm nấu ăn gia đình Israel tiết kiệm thời gian.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Hebrew luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Do Thái
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Do Thái
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸In Israeli home-cooking pages on Ynet Food, Mako Food and Walla Food
- ▸On Foodphil Israel’s product pages and Keter Plastic housewares
- ▸In Reshet 13 and Kan 11 cookery slots, alongside Israeli food creators like Nof Atamna-Ismaeel
- ▸In Time Out Tel Aviv Italian-restaurant roundups featuring Pronto, Tony Vespa and Pasta Basta