סלט סלק מבושל קל וטעים לשולחן שישי
A2 Hebrew luyện nghe · Tiếng Do Thái chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu
«Salat selek» trong tiếng Hebrew là gì?
סלט סלק (salat selek) là tên tiếng Hebrew cho salad củ dền ăn lạnh, nhưng bối cảnh văn hóa mới là bức tranh toàn cảnh: bữa ăn Israel khai mở bằng một chòm sao các món salad lạnh nhỏ gọi là salatim. Hummus, matbucha, cà tím, cà rốt, bắp cải, và gần như luôn có salat selek đi kèm. Chúng đặt trên bàn trong khi chờ Kiddush vào tối thứ Sáu, và nhâm nhi trước khi chúc làn một nửa vui.
Đoạn clip là quy trình bếp Foodik: luộc hai củ selek nguyên củ chín mươi phút, bóc vỏ, thái lát, trộn với batzal sagol (hành tím) thái lát, giấm, thì là, muối, tiêu. Chuẩn, nhanh, và chính xác những gì xuất hiện khắp đất nước mỗi erev Shabbat.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Hebrew luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Do Thái
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Do Thái
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸In Tel Aviv salatim counters at Miznon, Port Sa’id and HaBasta
- ▸In Israeli weekend cookery columns on Ynet Food, Haaretz and Mako
- ▸In Israeli home-cooking pages from Pashut Tair and food creators like Erez Komarovsky
- ▸In erev Shabbat spreads at Shuk HaCarmel and Mahane Yehuda catering stalls