סלט סלק מבושל קל וטעים לשולחן שישי

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Hebrew luyện nghe · Tiếng Do Thái chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

«Salat selek» trong tiếng Hebrew là gì?

סלט סלק (salat selek)
Cụm danh từ tiếng Hebrew · món chính trong các salatim Israel
«Salat selek» — salad củ dền, một trong chục món nhỏ ra trước bữa tối thứ Sáu trên bàn ăn Israel

סלט סלק (salat selek) là tên tiếng Hebrew cho salad củ dền ăn lạnh, nhưng bối cảnh văn hóa mới là bức tranh toàn cảnh: bữa ăn Israel khai mở bằng một chòm sao các món salad lạnh nhỏ gọi là salatim. Hummus, matbucha, cà tím, cà rốt, bắp cải, và gần như luôn có salat selek đi kèm. Chúng đặt trên bàn trong khi chờ Kiddush vào tối thứ Sáu, và nhâm nhi trước khi chúc làn một nửa vui.

Đoạn clip là quy trình bếp Foodik: luộc hai củ selek nguyên củ chín mươi phút, bóc vỏ, thái lát, trộn với batzal sagol (hành tím) thái lát, giấm, thì là, muối, tiêu. Chuẩn, nhanh, và chính xác những gì xuất hiện khắp đất nước mỗi erev Shabbat.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Hebrew luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

71.5%
số từ nằm trong 2.000 từ Hebrew thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là Hebrew thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Do Thái

64.8%
Top 1.000
71.5%
Top 2.000
82.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Do Thái

82.3%
Top 1.000
93.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

הסלט
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
סלקים
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
אהלן
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(slang) hi / hello
בתיאבון
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
bon appétit / enjoy your meal
הבצל
1×
Hiếm / ngoài top 5.000

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Do Thái chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Do Thái