סטנדאפ ישראלי על צבא, זוגיות וסטיגמות חברתיות

WhatsAppGmailTelegramEmail

C1 Hebrew luyện nghe · Tiếng Do Thái chuẩn · Phù hợp với người học nâng cao

💡 Bạn có biết?

'ערס' trong lóng tiếng Israel có nghĩa là gì?

ערס
danh từ · lóng tiếng Israel
Lóng tiếng Israel chỉ kiểu 'anh chàng Mizrahi cứng rắn': tóc bết gel, dây vàng, nói thẳng, từ vựng siêu gọn

ערס (ars) là lóng tiếng Israel chỉ kiểu 'anh chàng Mizrahi cứng rắn' điển hình: nóng nảy, nói thẳng, cơ bắp, đeo dây vàng, tự tin hơn là am hiểu. Từ này ban đầu là lời sỉ nhục, rồi được cộng đồng Mizrahi và Sephardi 'tái chiếm' trong thập niên 1990 nhờ văn hóa đại chúng, nay dùng vừa để châm biếm yêu thương vừa để chửi thề tùy người nói và ngữ cảnh.

Kịch viên này hóa thân ערס thành chiến hữu quân đội với từ vựng chỉ... một từ. Anh nhớ lại một bạn cho lời khuyên tình duyên chỉ trong ba từ: « מה, נדלקת על המשקית؟ תבוא אליה, תגיד לה פה שם וזה » (sao, bị đắm à? Đi nói chuyện, bảo cô ấy 'cái này cái kia và thế là xong'). Cái hay là một ערס lo chuyện tình cảm mà 'hộp công cụ' lại siêu gọn thì thành hài剧.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Hebrew luyện nghe trình độ C1 này phổ biến đến mức nào?

86.3%
số từ nằm trong 2.000 từ Hebrew thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là Hebrew thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Do Thái

77.9%
Top 1.000
86.3%
Top 2.000
93.2%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Do Thái

89.9%
Top 1.000
95.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ Hebrew dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ C1 của video này.

ערס
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
street thug; gang member (slang)
בוואטסאפ
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
on WhatsApp (colloquial preposition + brand)
אתיופי
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
Ethiopian (adjective/noun)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸In Israeli stand-up at clubs like HaSimta Theatre and Comedy Bar Tel Aviv where comedians like Shahar Hason and Nuri Madmun walk through ערס impressions
  • ▸In Israeli sitcoms and films like Asfur on Reshet, Fauda on Yes TV, and The Band’s Visit where ערס characters drive comic scenes
  • ▸On Israeli music coverage in Mako and Ynet when columnists profile Mizrahi pop stars Eyal Golan, Omer Adam, and Static & Ben-El
  • ▸In Israeli everyday banter where the line between חבר ערס (your ars buddy) and אח שלי (my brother) is mood-dependent

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Do Thái chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Do Thái