だれでしょう?サンタクロースをあてるかんたんストーリー

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Japanese luyện nghe · Tiếng Nhật · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

Tại sao tiếng Nhật có ba chữ Hán cho từ 'râu'?

髭 (hige)
Tiếng Nhật tách 'râu' thành ba chữ Hán theo vị trí
ひげ nói chung; nhưng 髭 = râu mép, 鬚 = râu cằm, 髯 = râu má/gò má

Tiếng Anh chỉ có một từ, 'beard', cho mọi loại râu mặt. Tiếng Nhật xưa dùng ba chữ Hán khác nhau, mỗi chữ gắn với một vị trí: 髭 là râu trên môi (râu mép), 鬚 là râu trên cằm, và 髯 là râu trên má. Cả ba đều đọc là ひげ, và trong viết thông thường ngày nay 髭 thường thay cho cả ba — nhưng sự phân chia ba chiều vẫn xuất hiện trong từ điển và trong tên riêng.

Hình dáng của từng chữ gợi ý cho sự phân chia đó: 此 trong 髭 gợi ý thứ gì đó răng cưa, không đều, phù hợp với râu mép nằm ngay dưới mũi; 須 trong 鬚 miêu tả râu cằm rủ xuống của người già; 冉 trong 髯 vẽ lông mềm buông xuống hai bên. Đoạn clip miêu tả ông già Noel đơn giản là có 髭 trắng (白い髭があります) — về mặt kỹ thuật gần với 鬚 hơn, vì râu ông già Noel bao phủ cằm, nhưng 髭 là từ chung mà hầu hết mọi người dùng.

Khám phá Comprehensible Input bằng Japanese trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Nhật