妻の時短ダイエット朝食作り

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Japanese luyện nghe · Tiếng Nhật chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

時短 (jitan) trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

時短 (jitan)
Từ khóa tiếng Nhật về tiết kiệm thời gian
viết tắt của 時間短縮, nghĩa là 'thời gian rút gọn' — tiền tố phổ biến cho mọi thứ làm nhanh hơn: công thức nấu ăn, việc nhà, thậm chí cả lịch làm việc

時短 (jitan) là viết tắt của 時間短縮 (jikan tanshuku, 'rút ngắn thời gian'), và đã trở thành một trong những tiền tố yêu thích nhất của Nhật Bản hiện đại: 時短レシピ (công thức nấu nhanh), 時短家事 (việc nhà tiết kiệm thời gian), 時短勤務 (lịch làm việc giảm giờ cho phụ huynh đi làm). Bất cứ đâu đời sống hàng ngày của người Nhật được tối ưu hóa cho tốc độ, từ gắn liền với nó thường là 時短.

Trong đoạn clip này, một người vợ vội vã chuẩn bị bữa sáng chỉ trong ba phút, bị hỏi đang làm gì: ダイエット朝食、時短 — bữa sáng giảm cân, làm nhanh — vừa xoay sở ba thiết bị cùng lúc để tiết kiệm thời gian (3つ使うの?そうそう、時短). Ban đầu 時短 được tạo ra quanh khái niệm giảm giờ làm việc, sau đó lan rộng vào nấu ăn, dọn dẹp, đi lại — thậm chí sinh ra 時短ハラスメント, ma sát khi bị yêu cầu làm ít giờ hơn nhưng vẫn phải đạt cùng mục tiêu.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Nhật chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Nhật