Le benjamin modeste et ses frères arrogants

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

Từ 'benjamin' nghĩa là gì trong tiếng Pháp?

le benjamin
Từ chỉ người trong gia đình tiếng Pháp xuất phát từ Kinh Thánh
con út trong gia đình — đặt theo tên con út của Giacôp

Le benjamin (dạng nữ la benjamine) là con út trong gia đình. Từ này là một tên riêng trong Kinh Thánh được dùng như danh từ phổ thông: Benjamin là con út và cũng là con được Giacôp yêu quý nhất trong Sáng Thế Ký, và đến thế kỷ 18 người Pháp đã biến nó thành danh từ thông thường. Nó hoàn thiện một bộ từ vựng rất đáng học cùng nhau — l’aîné là con cả, le cadet là con giữa hoặc con thứ.

Từ này dùng rộng hơn phạm vi gia đình: le benjamin de l’équipe là thành viên trẻ nhất trong một đội nhóm, và thể thao thiếu nhi Pháp còn dùng benjamins làm tên gọi chính thức cho một nhóm tuổi. Vết tích của ý 'được yêu quý nhất' vẫn còn sót lại, vì người ta thường mặc định benjamin là người được nuông chiều. Câu chuyện này khai thác chính sự đối lập đó, đặt một người anh út modeste (khiêm tốn) đối lập với hai người anh arrogants, orgueilleux et égoïstes (kiêu ngạo, tự cao và ích kỷ).

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

87.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

84.9%
Top 1.000
87.7%
Top 2.000
95.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

92.1%
Top 1.000
93.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Pháp dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

arrogants
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
négligeait
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
orgueilleux
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
proud, haughty
arrogant
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
arrogant, conceited
égoïstes
2×
Hiếm / ngoài top 5.000

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp