Le benjamin modeste et ses frères arrogants
A2 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu
Từ 'benjamin' nghĩa là gì trong tiếng Pháp?
Le benjamin (dạng nữ la benjamine) là con út trong gia đình. Từ này là một tên riêng trong Kinh Thánh được dùng như danh từ phổ thông: Benjamin là con út và cũng là con được Giacôp yêu quý nhất trong Sáng Thế Ký, và đến thế kỷ 18 người Pháp đã biến nó thành danh từ thông thường. Nó hoàn thiện một bộ từ vựng rất đáng học cùng nhau — l’aîné là con cả, le cadet là con giữa hoặc con thứ.
Từ này dùng rộng hơn phạm vi gia đình: le benjamin de l’équipe là thành viên trẻ nhất trong một đội nhóm, và thể thao thiếu nhi Pháp còn dùng benjamins làm tên gọi chính thức cho một nhóm tuổi. Vết tích của ý 'được yêu quý nhất' vẫn còn sót lại, vì người ta thường mặc định benjamin là người được nuông chiều. Câu chuyện này khai thác chính sự đối lập đó, đặt một người anh út modeste (khiêm tốn) đối lập với hai người anh arrogants, orgueilleux et égoïstes (kiêu ngạo, tự cao và ích kỷ).
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Pháp
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.