Biscuits à la semoule et noix de coco faciles

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 French luyện nghe · Tiếng Pháp Bỉ · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

Trong công thức nấu ăn tiếng Pháp, 'la levure chimique' có nghĩa là gì?

la levure chimique
Cạm bẫy từ vựng nướng bánh tiếng Pháp
bột nở — đúng nghĩa là 'men hóa học', chứ không phải men thật

Tiếng Pháp gọi bột nở là la levure chimique, đúng nghĩa là 'men hóa học' — cách nói nghe hơi đáng sợ cho thứ chỉ là natri bicarbonate cộng thêm axit. Không có gì trong đó còn sống cả. Men thật là la levure de boulanger, vi sinh vật sống mà bánh mì cần. Thứ này phản ứng ngay khi gặp độ ẩm; thứ kia muốn vài tiếng mới nở. Lấy nhầm gói là tai nạn kinh điển khi làm theo công thức Pháp.

Gói thường có trọng lượng cố định, từ bảy đến mười một gam, nên công thức thường viết un sachet de levure là xong. Những chiếc bánh mì semoule dừa này yêu cầu un sachet de levure chimique de 7 grammes, cùng hai nguyên liệu siêu thị khác đáng nhớ tên: le sucre glace (đường bột, powdered sugar — không phải 'đường men') và le papier sulfurisé (giấy nướng).

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

84.4%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

77.1%
Top 1.000
84.4%
Top 2.000
90.6%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

82.5%
Top 1.000
95%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Pháp dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

semoule
7×
Hiếm / ngoài top 5.000
semolina
aplatir
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to flatten
craquelé
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
cracked
enfourner
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to bake
enrobe
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to coat
beau craquelé
1×
nice cracked appearance on baked goods

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Bỉ trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp