Réaction drôle devant quelque chose qu’on n’ose pas manger

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 French luyện nghe · Tiếng Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

« Ça se mange » nghĩa là gì trong tiếng Pháp?

ça se mange ?
Cấu trúc ngữ pháp tiếng Pháp
« Ça se mange ? » — nghĩa đen: « nó tự ăn mình à? »

Ça se mange ? trông như động từ phản thân nhưng không phải. Tiếng Pháp dùng se + động từ để nói về việc gì đó thường được làm với một vật, mà không cần nhắc đến người làm — nên câu này hỏi « có ăn được không? » hay « người ta có ăn đó không? ». Cách dùng tương tự cho ra ça se dit (« người ta nói vậy »), ça ne se fait pas (« việc đó không làm »), ça se voit (« trông thấy rõ ») và ce plat se mange froid (« món này ăn lạnh »).

Sách ngữ pháp gọi đây là pronominal de sens passif — động từ phản thân làm nhiệm vụ của bị động, và nhẹ nhàng hơn nhiều so với cấu trúc bị động đầy đủ est mangé par. Đó là lý do comment ça se prononce ? là cách tự nhiên để hỏi từ nào phát âm thế nào, và công thức nấu ăn viết ça se sert bien frais. Ở quá khứ, phân từ quá khứ hòa hợp với chủ ngữ: ces livres se sont bien vendus.

Từ PasDurrrr↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

90.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

85.5%
Top 1.000
90.9%
Top 2.000
96.4%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

88%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Pháp dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

give
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to provide or hand over
good
1×
Top 5.000
favorable or positive quality
cri
1×
Top 5.000Phổ biến khi nói
a loud scream or cry

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng French trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp