Réaction drôle devant quelque chose qu’on n’ose pas manger
A2 French luyện nghe · Tiếng Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu
« Ça se mange » nghĩa là gì trong tiếng Pháp?
Ça se mange ? trông như động từ phản thân nhưng không phải. Tiếng Pháp dùng se + động từ để nói về việc gì đó thường được làm với một vật, mà không cần nhắc đến người làm — nên câu này hỏi « có ăn được không? » hay « người ta có ăn đó không? ». Cách dùng tương tự cho ra ça se dit (« người ta nói vậy »), ça ne se fait pas (« việc đó không làm »), ça se voit (« trông thấy rõ ») và ce plat se mange froid (« món này ăn lạnh »).
Sách ngữ pháp gọi đây là pronominal de sens passif — động từ phản thân làm nhiệm vụ của bị động, và nhẹ nhàng hơn nhiều so với cấu trúc bị động đầy đủ est mangé par. Đó là lý do comment ça se prononce ? là cách tự nhiên để hỏi từ nào phát âm thế nào, và công thức nấu ăn viết ça se sert bien frais. Ở quá khứ, phân từ quá khứ hòa hợp với chủ ngữ: ces livres se sont bien vendus.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Pháp
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.