Réparer le tiroir, un drame de couple

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

« je m’en occupe » trong tiếng Pháp nghĩa là gì?

je m’en occupe
Cụm từ tiếng Pháp để nhận một việc
« Tôi sẽ lo việc này » — s’occuper de là lo toan, xử lý việc chứ không phải là « bận rộn »

Je m’en occupe là cách bạn nhận một nhiệm vụ: « Tôi sẽ lo, anh/chị cứ yên tâm. » S’occuper de bao gồm việc xử lý một vấn đề, đặt chỗ hay sửa cái ngăn kéo hỏng, và cũng bao gồm việc chăm sóc người khác — elle s’occupe des enfants. Từ en thay thế cho thứ vừa được nhắc đến, nên ba từ đó tự thành một câu trả lời hoàn chỉnh.

Gần đúng nhưng không thể thay thế nhau: être occupé là đang bận, còn occupé treo trên cửa có nghĩa là « đang có người ». Dùng s’occuper de vào người khác thì nghĩa đổi sang mác — occupe-toi de tes affaires là « lo chuyện mình đi », nói ra không hề có chút thiện ý nào như trong je m’en occupe.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

90%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

87.1%
Top 1.000
90%
Top 2.000
94.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

84.3%
Top 1.000
94.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

occuperai
1×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
tiroir
4×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
drawer
réparé
2×
Top 5.000Phổ biến khi nói
réparer
1×
Top 5.000Phổ biến khi nói
to repair
mon cœur
1×
term of endearment for loved ones

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp