Vecina mă prinde când încerc să vând vișine

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Romanian luyện nghe · Tiếng Romania chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

Từ 'vișine' trong tiếng Rumani có nghĩa là gì?

vișine
Phân biệt trái cây trong tiếng Rumani
anh đào chua (dùng làm mứt và rượu vișinată) — từ khác với anh đào ngọt

Trong khi tiếng Anh dùng chung từ 'cherries' cho mọi loại, tiếng Rumani tách anh đào thành hai từ riêng. Vișine là anh đào chua, chát — loại dùng nấu mứt hay ngâm làm rượu vișinată — còn cireșe là anh đào ngọt, ăn tươi ngay trên cây. Đó là hai từ chỉ hai quả khác nhau, không phải chỉ khác kích thước, nên khi người bán chợ Rumani báo giá vișine, họ đang bán thứ mà người nói tiếng Anh không bao giờ tách riêng.

Sự phân chia này bắt nguồn từ gốc từ: vișină được mượn từ tiếng Bungari višnja (nguyên Slав višьňa), trong khi cireașă thừa hưởng từ Latinh ceresia — hai ngôn ngữ cho hai loại anh đào. Số ít là o vișină / o cireașă, cây gọi là vișin và cireș. Trong đoạn clip, người bán quảng cáo cây 'vișin veritabil, nestropit' (cây anh đào chua 'chân chính, không phun thuốc'), khẳng định nó giá một gia tài, còn hàng xóm khoe '4 vii și 3 cireși' (4 cây nho và 3 cây anh đào ngọt) — hai từ ngồi cạnh nhau. Cách dùng kinh điển của vișine là làm vișinată, rượu anh đào chua tự làm bằng cách xếp lớp quả với đường rồi đổ rượu lên trên.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Romanian luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

87.8%
số từ nằm trong 2.000 từ Romanian thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là Romanian thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Romania

75.5%
Top 1.000
87.8%
Top 2.000
96.6%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Romania

93.7%
Top 1.000
96%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ Romanian dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

aoleu
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
oh my god (interjection)
cireși
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
fraieră
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
sucker; dupe
înnebuni
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to go crazy; to madden
kilogramul
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
cine râde la urmă râde mai bine
1×
he who laughs last laughs best

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Romania chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Romania