«(irse) al otro barrio» trong tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì?

Don Ramón explica el veneno con una calavera

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Mexico · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
(irse) al otro barrio
Ngữ điệu nhẹ nhàng chỉ cái chết trong tiếng Tây Ban Nha
Nghĩa đen là «đi sang xóm kia» — chết; mandar al otro barrio = giết người.

Hình sọ người trên chai nghĩa là chất độc, và nếu uống phải bạn sẽ «đi sang xóm kia» (al otro barrio) — một cách nói đùa, nhẹ nhàng của người Tây Ban Nha để chỉ cái chết. Việc hình dung cõi sau như một khu phố khác giúp chủ đề bớt nặng nề. Đảo sang thể chủ động mandar a alguien al otro barrio («gửi ai đó sang xóm kia») thì nghĩa là giết người đó.

Chú ý mạo từ: el otro barrio có mạo từ xác định chỉ cõi chết, còn otro barrio không mạo từ chỉ một khu phố nào đó ở bên kia thành phố. Cụm từ này thuộc họ các thành ngữ về cái chết mang tính hài hước đen (estirar la pata, criar malvas) — người Tây Ban Nha dùng chúng đúng để xua tan nỗi sợ bằng cách đùa cợt về nó.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

86.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

83.1%
Top 1.000
86.7%
Top 2.000
92.8%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

88%
Top 1.000
94.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

chispar
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to spark
muele
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
platonetes
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
retocar
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to retouch
calavera
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
skull
al otro barrio
1×
to the afterlife or death

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha Mexico trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha