Cuando te arrepientes de comprar cornetas a tus hijos
A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Colombia · Phù hợp với người mới bắt đầu
「corneta」 trong tiếng Tây Ban Nha Colombia nghĩa là gì?
Từ điển sẽ bảo corneta nghĩa là 'kèn', một loại nhạc cụ đồng — nhưng đưa cho một bố mẹ Colombia một túi corneta, họ sẽ hình dung ngay thứ gì đó kém 'nghệ thuật' hơn nhiều: những chiếc sừng nhựa to tiếng và còi ồn bán ở tiệc tùng, chợ búa, loại mà trẻ con thổi liên tục cho đến khi người lớn hối hận vì đã mua. Đúng là tình huống ở đây — một người cha mua corneta cho con, và vợ ông đã 'chuẩn bị tinh thần' cho tiếng ồn trước khi ông kịp trao chúng cho trẻ.
Từ này thay đổi nghĩa tùy quốc gia: ở Venezuela, corneta thường chỉ còi xe hay loa to; còn ở Colombia nó thường chỉ loại loa cầm tay (megaphone) hay sừng đồ chơi. Dù vùng miền, điểm chung vẫn là corneta là thứ được tạo ra để to tiếng — dù là nhạc, cảnh báo, hay đồ chơi trẻ con thiết kế chuyên 'thử thách' kiên nhẫn của cha mẹ.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.