Confronto mortale tra Daemon e la Targaryen

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Italian luyện nghe · Tiếng Ý chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

**diseredato** trong tiếng Ý nghĩa là gì?

diseredato
Cách tạo từ tiếng Ý
diseredato — từ erede (người thừa kế) + tiền tố phủ định dis-

Bắt đầu từ erede, nghĩa là người thừa kế. Thêm tiền tố dis- — chỉ sự đảo ngược hoặc hủy bỏ — ta được diseredare: tước quyền thừa kế của ai đó. Vậy diseredato nghĩa là bị tước quyền thừa kế: mất đi phần thừa kế mà người đó vốn sẽ nhận được. Cái tiền tố dis- đảo ngược này cũng biến fare thành disfare (hủy bỏ, làm ngược lại), và ở đây nó đang làm việc tương tự: biến người thừa kế thành người bị cắt đứt khỏi thừa kế.

Trong cuộc đối chất này, một bên ném câu la ragione per cui sei stato diseredato (lý do anh bị tước quyền thừa kế) rồi thách thức bên kia: se desideri essere ancora l’erede, dovrai uccidermi (nếu anh vẫn muốn là người thừa kế, anh sẽ phải giết tôi) — erede và diseredato ngồi cạnh nhau trong một hơi thở, tiền tố dis- hiện rõ như ban ngày. Khi nhận ra dis- là tiền tố mang nghĩa un-/de- (bỏ, không, ngược lại), cả một họ từ sẽ bung ra: fare → disfare (hủy bỏ), onesto → disonesto (bất chính), ordine → disordine (lộn xộn). Còn erede gốc từ Latin heres / heredem, gốc từ chung của từ Anh heir (người thừa kế), heritage (di sản) và inherit (thừa kế).

Từ Sky↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Italian luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

85.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Ý thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Ý thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Ý

81.5%
Top 1.000
85.2%
Top 2.000
92.6%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ý

92.3%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Ý dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

diseredato
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
disinherited person
uccidermi
1×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
to kill me
ira
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
anger
oggetto della tua ira
1×
object of your anger or wrath

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Ý chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ý