Confronto mortale tra Daemon e la Targaryen
B1 Italian luyện nghe · Tiếng Ý chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp
**diseredato** trong tiếng Ý nghĩa là gì?
Bắt đầu từ erede, nghĩa là người thừa kế. Thêm tiền tố dis- — chỉ sự đảo ngược hoặc hủy bỏ — ta được diseredare: tước quyền thừa kế của ai đó. Vậy diseredato nghĩa là bị tước quyền thừa kế: mất đi phần thừa kế mà người đó vốn sẽ nhận được. Cái tiền tố dis- đảo ngược này cũng biến fare thành disfare (hủy bỏ, làm ngược lại), và ở đây nó đang làm việc tương tự: biến người thừa kế thành người bị cắt đứt khỏi thừa kế.
Trong cuộc đối chất này, một bên ném câu la ragione per cui sei stato diseredato (lý do anh bị tước quyền thừa kế) rồi thách thức bên kia: se desideri essere ancora l’erede, dovrai uccidermi (nếu anh vẫn muốn là người thừa kế, anh sẽ phải giết tôi) — erede và diseredato ngồi cạnh nhau trong một hơi thở, tiền tố dis- hiện rõ như ban ngày. Khi nhận ra dis- là tiền tố mang nghĩa un-/de- (bỏ, không, ngược lại), cả một họ từ sẽ bung ra: fare → disfare (hủy bỏ), onesto → disonesto (bất chính), ordine → disordine (lộn xộn). Còn erede gốc từ Latin heres / heredem, gốc từ chung của từ Anh heir (người thừa kế), heritage (di sản) và inherit (thừa kế).
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Italian luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Ý
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ý
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.