「الحواس الخمس」 trong tiếng Ả Rập Lebanon có nghĩa là gì?
شرح الحواس الخمس باللهجة اللبنانية
A1 Arabic luyện nghe · Tiếng Ả Rập Levant · Phù hợp với người mới bắt đầu
Trong tiếng Ả Rập Lebanon, từ chỉ một giác quan là حصه (ḥasse), dạng nói tắt của tiếng Ả Rập chuẩn hiện đại حاسّة (ḥāssa). Bỏ hamza, rút ngắn nguyên âm, ta được dạng mà người Lebanon thực sự dùng. Năm giác quan: حصه البصر (thị giác), حصه الشم (khứu giác), حصه السمع (thính giác), حصه الذوق (vị giác) và حصه اللمس (xúc giác). Học حصه là mở khóa cả bộ cùng lúc.
Đoạn clip gắn từng giác quan với một ví dụ đời thường sinh động — nhìn màu hoa hồng, ngửi nước hoa bằng منخاري (hai lỗ mũi của tôi), nghe riff guitar, nếm thứ gì đó مالح (mặn) hoặc حلو (ngọt), và sờ xem vải ناعمه (mềm) hay خشنه (thô). Cuối cùng nó chạy qua cả năm giác quan với một quả táo: bạn thấy màu, cắn vào nghe tiếng rít, ngửi, nếm, và sờ vỏ quả. Sự khác biệt với tiếng Ả Rập chuẩn (MSA) quan trọng cho người học chuyển đổi giữa các thể ngữ: ḥāssa là dạng viết, trang trọng bạn sẽ đọc được; ḥasse là thứ bạn sẽ nghe ở Beirut.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Arabic luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Ả Rập
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ả Rập
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.