'المربع الذهبي' nghĩa là gì trong bóng đá tiếng Ả Rập?
حظوظ الجزائر في كأس العالم 2026
B1 Arabic luyện nghe · Tiếng Ả Rập Levant · Phù hợp với người học trung cấp
Bình luận bóng đá tiếng Ả Rập có một vẻ thơ riêng, và المربع الذهبي (al-murabbāʿ al-dhahabī) là một trong những từ ngữ đẹp nhất. Nơi tiếng Anh nói 'the semi-finals' (vòng bán kết), các nhà báo thể thao tiếng Ả Rập nói 'hình vuông vàng' — hình dung bốn đội còn lại như bốn góc của một hình vuông quý giá. Hình ảnh đó xứng đáng với tên gọi: chỉ còn bốn quốc gia đứng vững sau cả giải đấu, mỗi đội là một góc của thứ gì đó hiếm có.
Cụm từ này ghép từ مربع (hình vuông, tứ giác) + ذهبي (vàng, bằng vàng), một từ mới của báo chí đã trở thành tiêu chuẩn trên các phương tiện thể thao tiếng Ả Rập từ Al Jazeera đến Sputnik Arabic. Trong đoạn clip, chuyên gia dùng nó rất tự nhiên — 'المنتخب الجزائري ممكن يوصل للمربع الذهبي بكأس العالم 2026' — khi phân tích xác suất của Algeria. Anh cho họ 25% cơ hội vào vòng 16 đội và chỉ 0,7% cơ hội vô địch, rồi kết thúc bằng câu hô hào 'بلد المليون ومستحيل ما بتعرف المستحيل': 'quốc gia của một triệu [liệt sĩ] không biết từ bất khả thi'.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Arabic luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Ả Rập
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ả Rập
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.