'المربع الذهبي' nghĩa là gì trong bóng đá tiếng Ả Rập?

حظوظ الجزائر في كأس العالم 2026

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Arabic luyện nghe · Tiếng Ả Rập Levant · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
المربع الذهبي (al-murabbāʿ al-dhahabī)
thuật ngữ bóng đá tiếng Ả Rập
vòng bán kết World Cup; nghĩa đen là 'hình vuông vàng' — bốn đội còn lại

Bình luận bóng đá tiếng Ả Rập có một vẻ thơ riêng, và المربع الذهبي (al-murabbāʿ al-dhahabī) là một trong những từ ngữ đẹp nhất. Nơi tiếng Anh nói 'the semi-finals' (vòng bán kết), các nhà báo thể thao tiếng Ả Rập nói 'hình vuông vàng' — hình dung bốn đội còn lại như bốn góc của một hình vuông quý giá. Hình ảnh đó xứng đáng với tên gọi: chỉ còn bốn quốc gia đứng vững sau cả giải đấu, mỗi đội là một góc của thứ gì đó hiếm có.

Cụm từ này ghép từ مربع (hình vuông, tứ giác) + ذهبي (vàng, bằng vàng), một từ mới của báo chí đã trở thành tiêu chuẩn trên các phương tiện thể thao tiếng Ả Rập từ Al Jazeera đến Sputnik Arabic. Trong đoạn clip, chuyên gia dùng nó rất tự nhiên — 'المنتخب الجزائري ممكن يوصل للمربع الذهبي بكأس العالم 2026' — khi phân tích xác suất của Algeria. Anh cho họ 25% cơ hội vào vòng 16 đội và chỉ 0,7% cơ hội vô địch, rồi kết thúc bằng câu hô hào 'بلد المليون ومستحيل ما بتعرف المستحيل': 'quốc gia của một triệu [liệt sĩ] không biết từ bất khả thi'.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Arabic luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

88.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Ả Rập thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Ả Rập thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Ả Rập

73.1%
Top 1.000
88.5%
Top 2.000
98.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ả Rập

97.4%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

بكاس
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
الفين
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
الامين
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
الستعشر
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
السوقيه
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
بلد المليون و مستحيل
1×
country with a million possibilities, never give up

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Ả Rập Levant trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ả Rập